English Vocalbulary

Trái nghĩa của holdup Trái nghĩa của congestion Trái nghĩa của bottleneck Trái nghĩa của gridlock Trái nghĩa của delay Trái nghĩa của retardation Trái nghĩa của check Trái nghĩa của block Trái nghĩa của impediment Trái nghĩa của fasten Trái nghĩa của obstruction Trái nghĩa của difficulty Trái nghĩa của tangle Trái nghĩa của adversity Trái nghĩa của hinder Trái nghĩa của fill Trái nghĩa của stick Trái nghĩa của squeeze Trái nghĩa của push Trái nghĩa của tie up Trái nghĩa của distress Trái nghĩa của crush Trái nghĩa của prohibit Trái nghĩa của pack Trái nghĩa của invent Trái nghĩa của blockage Trái nghĩa của crowd Trái nghĩa của bar Trái nghĩa của clog Trái nghĩa của interfere Trái nghĩa của repress Trái nghĩa của load Trái nghĩa của immobilization Trái nghĩa của exigency Trái nghĩa của hindrance Trái nghĩa của deadlock Trái nghĩa của setback Trái nghĩa của scrape Trái nghĩa của press Trái nghĩa của panic Trái nghĩa của hole Trái nghĩa của thrust Trái nghĩa của struggle Trái nghĩa của quagmire Trái nghĩa của cram Trái nghĩa của predicament Trái nghĩa của snarl Trái nghĩa của stumbling block Trái nghĩa của impasse Trái nghĩa của snag Trái nghĩa của suspension Trái nghĩa của pass Trái nghĩa của pile Trái nghĩa của challenge Trái nghĩa của strait Trái nghĩa của foul Trái nghĩa của hitch Trái nghĩa của stuff Trái nghĩa của mob Trái nghĩa của gorge Trái nghĩa của tussle Trái nghĩa của expensive Trái nghĩa của fix Trái nghĩa của dilemma Trái nghĩa của spot Trái nghĩa của pause Trái nghĩa của pickle Trái nghĩa của fullness Trái nghĩa của situation Trái nghĩa của satiation Trái nghĩa của mess Trái nghĩa của corner Trái nghĩa của squash Trái nghĩa của buildup Trái nghĩa của shove Trái nghĩa của clash Trái nghĩa của multitude Trái nghĩa của quandary Trái nghĩa của swarm Trái nghĩa của stalemate Trái nghĩa của teem Trái nghĩa của plight Trái nghĩa của overflow Trái nghĩa của backlog Trái nghĩa của standstill Trái nghĩa của theft Trái nghĩa của skein Trái nghĩa của ruck Trái nghĩa của interference Trái nghĩa của improvise Trái nghĩa của retarder Trái nghĩa của congest Trái nghĩa của traffic Trái nghĩa của pullulate Trái nghĩa của mobbing Trái nghĩa của bind Trái nghĩa của queue Trái nghĩa của squish Trái nghĩa của highway robbery Trái nghĩa của standoff Trái nghĩa của throng Trái nghĩa của stampede Trái nghĩa của morass Trái nghĩa của snafu Trái nghĩa của demurrage Trái nghĩa của hot spot Trái nghĩa của block up Trái nghĩa của robbery Trái nghĩa của clog up
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock