English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của information Từ trái nghĩa của fitness Từ trái nghĩa của order Từ trái nghĩa của agreement Từ trái nghĩa của variation Từ trái nghĩa của correction Từ trái nghĩa của rendering Từ trái nghĩa của decision Từ trái nghĩa của focus Từ trái nghĩa của compromise Từ trái nghĩa của recognition Từ trái nghĩa của civilization Từ trái nghĩa của settlement Từ trái nghĩa của regulation Từ trái nghĩa của transfiguration Từ trái nghĩa của repair Từ trái nghĩa của transmogrification Từ trái nghĩa của concession Từ trái nghĩa của accommodation Từ trái nghĩa của transubstantiation Từ trái nghĩa của payoff Từ trái nghĩa của appeasement Từ trái nghĩa của enculturation Từ trái nghĩa của harmonization Từ trái nghĩa của alteration Từ trái nghĩa của social Darwinism Từ trái nghĩa của interpretation Từ trái nghĩa của incorporation Từ trái nghĩa của induction Từ trái nghĩa của integration Từ trái nghĩa của disposition Từ trái nghĩa của temper Từ trái nghĩa của natural selection Từ trái nghĩa của allowance Từ trái nghĩa của reparation Từ trái nghĩa của conversion Từ trái nghĩa của method Từ trái nghĩa của mixture Từ trái nghĩa của absorption Từ trái nghĩa của arbitration Từ trái nghĩa của direction Từ trái nghĩa của switch Từ trái nghĩa của alignment Từ trái nghĩa của reappearance Từ trái nghĩa của survival of the fittest Từ trái nghĩa của assembly Từ trái nghĩa của restatement Từ trái nghĩa của mending Từ trái nghĩa của enfranchisement Từ trái nghĩa của arrangement Từ trái nghĩa của revision Từ trái nghĩa của recurrence Từ trái nghĩa của desegregation penyesuain diri sinonim
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock