English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của active Từ trái nghĩa của humble Từ trái nghĩa của timid Từ trái nghĩa của doubtful Từ trái nghĩa của transient Từ trái nghĩa của interruption Từ trái nghĩa của subject Từ trái nghĩa của noncommittal Từ trái nghĩa của substitute Từ trái nghĩa của cautious Từ trái nghĩa của uncertain Từ trái nghĩa của hesitant Từ trái nghĩa của short lived Từ trái nghĩa của pure Từ trái nghĩa của during Từ trái nghĩa của brief Từ trái nghĩa của provisional Từ trái nghĩa của theoretical Từ trái nghĩa của ephemeral Từ trái nghĩa của pretense Từ trái nghĩa của passing Từ trái nghĩa của temporal Từ trái nghĩa của fleeting Từ trái nghĩa của undecided Từ trái nghĩa của conditional Từ trái nghĩa của fly by night Từ trái nghĩa của halting Từ trái nghĩa của interlude Từ trái nghĩa của pause Từ trái nghĩa của timorous Từ trái nghĩa của fugitive Từ trái nghĩa của intermission Từ trái nghĩa của irresolute Từ trái nghĩa của enactment Từ trái nghĩa của transitory Từ trái nghĩa của hiatus Từ trái nghĩa của momentary Từ trái nghĩa của short Từ trái nghĩa của performance Từ trái nghĩa của experimental Từ trái nghĩa của indecisive Từ trái nghĩa của theatrical Từ trái nghĩa của unsustainable Từ trái nghĩa của unfinished Từ trái nghĩa của up in the air Từ trái nghĩa của conjectural Từ trái nghĩa của downtime Từ trái nghĩa của stopgap Từ trái nghĩa của vacillating Từ trái nghĩa của role Từ trái nghĩa của lacuna Từ trái nghĩa của makeshift Từ trái nghĩa của iffy Từ trái nghĩa của wait Từ trái nghĩa của trial Từ trái nghĩa của interval Từ trái nghĩa của foster Từ trái nghĩa của stand in Từ trái nghĩa của short sighted Từ trái nghĩa của transitional Từ trái nghĩa của softly softly Từ trái nghĩa của freelance Từ trái nghĩa của casual Từ trái nghĩa của impermanent Từ trái nghĩa của here today and gone tomorrow Từ trái nghĩa của jobbing Từ trái nghĩa của speculative Từ trái nghĩa của theoretic Từ trái nghĩa của short lasting Từ trái nghĩa của temporarily Từ trái nghĩa của on the fence Từ trái nghĩa của seasonal Từ trái nghĩa của faint hearted Từ trái nghĩa của age Từ trái nghĩa của evanescent Từ trái nghĩa của provisory Từ trái nghĩa của supernumerary antonim ad interim
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock