English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của give Từ trái nghĩa của contract Từ trái nghĩa của wear Từ trái nghĩa của decrease Từ trái nghĩa của restrict Từ trái nghĩa của compress Từ trái nghĩa của decline Từ trái nghĩa của minimize Từ trái nghĩa của hesitate Từ trái nghĩa của reduce Từ trái nghĩa của recede Từ trái nghĩa của ebb Từ trái nghĩa của withdraw Từ trái nghĩa của influence Từ trái nghĩa của diminish Từ trái nghĩa của peter Từ trái nghĩa của wane Từ trái nghĩa của lessen Từ trái nghĩa của dwindle Từ trái nghĩa của constrict Từ trái nghĩa của condense Từ trái nghĩa của wither Từ trái nghĩa của retreat Từ trái nghĩa của shorten Từ trái nghĩa của master Từ trái nghĩa của intellect Từ trái nghĩa của attenuate Từ trái nghĩa của start Từ trái nghĩa của collapse inward Từ trái nghĩa của deflate Từ trái nghĩa của flinch Từ trái nghĩa của downsize Từ trái nghĩa của scholar Từ trái nghĩa của shrivel Từ trái nghĩa của taper Từ trái nghĩa của quake Từ trái nghĩa của desiccate Từ trái nghĩa của advisor Từ trái nghĩa của fellow Từ trái nghĩa của fear Từ trái nghĩa của guru Từ trái nghĩa của iconoclast Từ trái nghĩa của critical Từ trái nghĩa của authority Từ trái nghĩa của recoil Từ trái nghĩa của constringe Từ trái nghĩa của brain Từ trái nghĩa của virtuoso Từ trái nghĩa của dwarf Từ trái nghĩa của skeptic Từ trái nghĩa của specialist Từ trái nghĩa của draw back Từ trái nghĩa của cringe Từ trái nghĩa của blench Từ trái nghĩa của spin doctor Từ trái nghĩa của cower Từ trái nghĩa của professional Từ trái nghĩa của quail Từ trái nghĩa của policeman Từ trái nghĩa của misanthropist Từ trái nghĩa của superintendent Từ trái nghĩa của blanch Từ trái nghĩa của appetizer Từ trái nghĩa của teacher Từ trái nghĩa của question master Từ trái nghĩa của doubter Từ trái nghĩa của cynic Từ trái nghĩa của wince Từ trái nghĩa của empiricist Từ trái nghĩa của mentor Từ trái nghĩa của intellectual Từ trái nghĩa của back away Từ trái nghĩa của exponent Từ trái nghĩa của detractor Từ trái nghĩa của leader Từ trái nghĩa của sage Từ trái nghĩa của applicant Từ trái nghĩa của seeker Từ trái nghĩa của savant Từ trái nghĩa của searcher Từ trái nghĩa của professor Từ trái nghĩa của unbeliever Từ trái nghĩa của miniaturize Từ trái nghĩa của representative Từ trái nghĩa của maven Từ trái nghĩa của back off Từ trái nghĩa của foretaste Từ trái nghĩa của talker Từ trái nghĩa của take in Từ trái nghĩa của cognoscente Từ trái nghĩa của implode Từ trái nghĩa của writer Từ trái nghĩa của academic Từ trái nghĩa của agnostic Từ trái nghĩa của let the air out Từ trái nghĩa của connoisseur Từ trái nghĩa của striver Từ trái nghĩa của get less Từ trái nghĩa của taste Từ trái nghĩa của epicurean Từ trái nghĩa của doctor Từ trái nghĩa của guide Từ trái nghĩa của get smaller Từ trái nghĩa của scout Từ trái nghĩa của heckler Từ trái nghĩa của sample
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock