English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của plain Từ trái nghĩa của need Từ trái nghĩa của common Từ trái nghĩa của fair Từ trái nghĩa của reasonable Từ trái nghĩa của hope Từ trái nghĩa của thought Từ trái nghĩa của decent Từ trái nghĩa của modest Từ trái nghĩa của normal Từ trái nghĩa của usual Từ trái nghĩa của belief Từ trái nghĩa của inferior Từ trái nghĩa của moderate Từ trái nghĩa của ordinary Từ trái nghĩa của medium Từ trái nghĩa của standard Từ trái nghĩa của acceptable Từ trái nghĩa của intermediate Từ trái nghĩa của typical Từ trái nghĩa của equate Từ trái nghĩa của mediocre Từ trái nghĩa của optimism Từ trái nghĩa của assumption Từ trái nghĩa của mainstream Từ trái nghĩa của everyday Từ trái nghĩa của middling Từ trái nghĩa của expectancy Từ trái nghĩa của satisfactory Từ trái nghĩa của tolerable Từ trái nghĩa của sanguinity Từ trái nghĩa của passable Từ trái nghĩa của sanguineness Từ trái nghĩa của fortune Từ trái nghĩa của postulation Từ trái nghĩa của presupposition Từ trái nghĩa của random Từ trái nghĩa của anticipation Từ trái nghĩa của measure Từ trái nghĩa của destiny Từ trái nghĩa của suspense Từ trái nghĩa của OK Từ trái nghĩa của hunch Từ trái nghĩa của so so Từ trái nghĩa của lowly Từ trái nghĩa của par Từ trái nghĩa của trust Từ trái nghĩa của mean Từ trái nghĩa của purpose Từ trái nghĩa của middle Từ trái nghĩa của all right Từ trái nghĩa của midpoint Từ trái nghĩa của undistinguished Từ trái nghĩa của probability Từ trái nghĩa của outlook Từ trái nghĩa của midway Từ trái nghĩa của archetypal Từ trái nghĩa của prediction Từ trái nghĩa của preparation Từ trái nghĩa của prospect Từ trái nghĩa của norm Từ trái nghĩa của unremarkable Từ trái nghĩa của run of the mill Từ trái nghĩa của unexceptional Từ trái nghĩa của neurotypical Từ trái nghĩa của hopefulness Từ trái nghĩa của unobjectionable Từ trái nghĩa của prognosis Từ trái nghĩa của future Từ trái nghĩa của medial Từ trái nghĩa của median Từ trái nghĩa của stereotype Từ trái nghĩa của formulaic Từ trái nghĩa của indifferent Từ trái nghĩa của score Từ trái nghĩa của unimpressive Từ trái nghĩa của presentiment Từ trái nghĩa của not bad Từ trái nghĩa của low grade
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock