English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của understand Từ trái nghĩa của take Từ trái nghĩa của love Từ trái nghĩa của feel Từ trái nghĩa của accept Từ trái nghĩa của sense Từ trái nghĩa của get Từ trái nghĩa của appreciate Từ trái nghĩa của see Từ trái nghĩa của perceive Từ trái nghĩa của believe Từ trái nghĩa của discern Từ trái nghĩa của acknowledge Từ trái nghĩa của distinguish Từ trái nghĩa của admit Từ trái nghĩa của suffer Từ trái nghĩa của intuit Từ trái nghĩa của grasp Từ trái nghĩa của place Từ trái nghĩa của realize Từ trái nghĩa của individualize Từ trái nghĩa của tell Từ trái nghĩa của catch Từ trái nghĩa của honor Từ trái nghĩa của retain Từ trái nghĩa của fathom Từ trái nghĩa của gather Từ trái nghĩa của suppose Từ trái nghĩa của find Từ trái nghĩa của experience Từ trái nghĩa của differentiate Từ trái nghĩa của apprehend Từ trái nghĩa của comprehend Từ trái nghĩa của allow Từ trái nghĩa của own Từ trái nghĩa của hail Từ trái nghĩa của endure Từ trái nghĩa của assume Từ trái nghĩa của read Từ trái nghĩa của assent Từ trái nghĩa của conceive Từ trái nghĩa của confess Từ trái nghĩa của have Từ trái nghĩa của entertain Từ trái nghĩa của pick up Từ trái nghĩa của deem Từ trái nghĩa của think Từ trái nghĩa của agree Từ trái nghĩa của respect Từ trái nghĩa của repute Từ trái nghĩa của dig Từ trái nghĩa của follow Từ trái nghĩa của undergo Từ trái nghĩa của profess Từ trái nghĩa của detect Từ trái nghĩa của deduce Từ trái nghĩa của sustain Từ trái nghĩa của observe Từ trái nghĩa của discover Từ trái nghĩa của posit Từ trái nghĩa của notice Từ trái nghĩa của consider Từ trái nghĩa của interpret Từ trái nghĩa của pity Từ trái nghĩa của nod Từ trái nghĩa của decipher Từ trái nghĩa của accredit Từ trái nghĩa của infer Từ trái nghĩa của suspect Từ trái nghĩa của make out Từ trái nghĩa của note Từ trái nghĩa của divine Từ trái nghĩa của preoccupy Từ trái nghĩa của imagine Từ trái nghĩa của plumb Từ trái nghĩa của penetrate Từ trái nghĩa của discriminate Từ trái nghĩa của greet Từ trái nghĩa của assimilate Từ trái nghĩa của expect Từ trái nghĩa của taste Từ trái nghĩa của absorb Từ trái nghĩa của reckon Từ trái nghĩa của name Từ trái nghĩa của remember Từ trái nghĩa của construe Từ trái nghĩa của foresee Từ trái nghĩa của identify Từ trái nghĩa của empathize Từ trái nghĩa của sympathize Từ trái nghĩa của hear Từ trái nghĩa của learn Từ trái nghĩa của master Từ trái nghĩa của figure Từ trái nghĩa của recollect Từ trái nghĩa của salute Từ trái nghĩa của savor Từ trái nghĩa của take in Từ trái nghĩa của memorize Từ trái nghĩa của spot Từ trái nghĩa của pinpoint Từ trái nghĩa của diagnose Từ trái nghĩa của scent Từ trái nghĩa của credit Từ trái nghĩa của bow to Từ trái nghĩa của particular Từ trái nghĩa của contextualize Từ trái nghĩa của show consideration for Từ trái nghĩa của get it Từ trái nghĩa của become skilled at Từ trái nghĩa của make sense of Từ trái nghĩa của bear in mind antonim dari kata familiar
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock