English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của focus Từ trái nghĩa của event Từ trái nghĩa của interest Từ trái nghĩa của concern Từ trái nghĩa của substance Từ trái nghĩa của body Từ trái nghĩa của cause Từ trái nghĩa của consideration Từ trái nghĩa của signify Từ trái nghĩa của transaction Từ trái nghĩa của job Từ trái nghĩa của reality Từ trái nghĩa của thing Từ trái nghĩa của significance Từ trái nghĩa của rationality Từ trái nghĩa của question Từ trái nghĩa của project Từ trái nghĩa của sense Từ trái nghĩa của rationalness Từ trái nghĩa của affair Từ trái nghĩa của purport Từ trái nghĩa của crux Từ trái nghĩa của individual Từ trái nghĩa của subject Từ trái nghĩa của issue Từ trái nghĩa của kernel Từ trái nghĩa của gist Từ trái nghĩa của regard Từ trái nghĩa của count Từ trái nghĩa của entity Từ trái nghĩa của respect Từ trái nghĩa của nucleus Từ trái nghĩa của materiality Từ trái nghĩa của amount Từ trái nghĩa của business Từ trái nghĩa của purview Từ trái nghĩa của content Từ trái nghĩa của material Từ trái nghĩa của weigh Từ trái nghĩa của item Từ trái nghĩa của fact Từ trái nghĩa của rudiment Từ trái nghĩa của object Từ trái nghĩa của meat Từ trái nghĩa của range Từ trái nghĩa của text Từ trái nghĩa của stuff Từ trái nghĩa của topic Từ trái nghĩa của element Từ trái nghĩa của sediment Từ trái nghĩa của embodiment Từ trái nghĩa của materialization Từ trái nghĩa của circumstance Từ trái nghĩa của objectification Từ trái nghĩa của article Từ trái nghĩa của episode Từ trái nghĩa của extent
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock