English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của lost Từ trái nghĩa của confused Từ trái nghĩa của strange Từ trái nghĩa của dead Từ trái nghĩa của spent Từ trái nghĩa của doubtful Từ trái nghĩa của deep Từ trái nghĩa của finished Từ trái nghĩa của forlorn Từ trái nghĩa của hopeless Từ trái nghĩa của gone Từ trái nghĩa của aimless Từ trái nghĩa của undone Từ trái nghĩa của engrossed Từ trái nghĩa của decadent Từ trái nghĩa của random Từ trái nghĩa của inattentive Từ trái nghĩa của defunct Từ trái nghĩa của preoccupied Từ trái nghĩa của contemplative Từ trái nghĩa của absorbed Từ trái nghĩa của damned Từ trái nghĩa của doomed Từ trái nghĩa của bygone Từ trái nghĩa của destroyed Từ trái nghĩa của lonely Từ trái nghĩa của unconscious Từ trái nghĩa của rapt Từ trái nghĩa của deceased Từ trái nghĩa của bankrupt Từ trái nghĩa của missed Từ trái nghĩa của missing Từ trái nghĩa của bemused Từ trái nghĩa của puzzled Từ trái nghĩa của disoriented Từ trái nghĩa của nonexistent Từ trái nghĩa của extinct Từ trái nghĩa của irrevocable Từ trái nghĩa của bewildered Từ trái nghĩa của forgotten Từ trái nghĩa của insolvent Từ trái nghĩa của lonesome Từ trái nghĩa của done for Từ trái nghĩa của faraway Từ trái nghĩa của fallen Từ trái nghĩa của absent minded Từ trái nghĩa của mislaid Từ trái nghĩa của adrift Từ trái nghĩa của owe Từ trái nghĩa của stumped Từ trái nghĩa của astray Từ trái nghĩa của spilled Từ trái nghĩa của irredeemable Từ trái nghĩa của punch drunk Từ trái nghĩa của mixed up Từ trái nghĩa của irreversible Từ trái nghĩa của misplaced
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock