English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của death Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của separation Từ trái nghĩa của parting Từ trái nghĩa của difference Từ trái nghĩa của variation Từ trái nghĩa của valediction Từ trái nghĩa của good bye Từ trái nghĩa của exception Từ trái nghĩa của unlikeness Từ trái nghĩa của desertion Từ trái nghĩa của deviation Từ trái nghĩa của demise Từ trái nghĩa của divergence Từ trái nghĩa của diversion Từ trái nghĩa của expiration Từ trái nghĩa của escape Từ trái nghĩa của turn Từ trái nghĩa của aberration Từ trái nghĩa của exit Từ trái nghĩa của anomaly Từ trái nghĩa của innovation Từ trái nghĩa của leave Từ trái nghĩa của digression Từ trái nghĩa của disappearance Từ trái nghĩa của going Từ trái nghĩa của resignation Từ trái nghĩa của emigration Từ trái nghĩa của avoidance Từ trái nghĩa của takeoff Từ trái nghĩa của irrelevancy Từ trái nghĩa của parenthesis Từ trái nghĩa của egress Từ trái nghĩa của exodus Từ trái nghĩa của secession Từ trái nghĩa của flight Từ trái nghĩa của withdrawal Từ trái nghĩa của decampment Từ trái nghĩa của evacuation Từ trái nghĩa của variety Từ trái nghĩa của multiplicity Từ trái nghĩa của retreat Từ trái nghĩa của variant Từ trái nghĩa của goodbye Từ trái nghĩa của polymorphism Từ trái nghĩa của multifariousness Từ trái nghĩa của farewell Từ trái nghĩa của brain drain Từ trái nghĩa của leave taking Từ trái nghĩa của excursus Từ trái nghĩa của immigration Từ trái nghĩa của vanishing Từ trái nghĩa của dysfunction Từ trái nghĩa của decease Từ trái nghĩa của mass departure
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock