English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của modest Từ trái nghĩa của shy Từ trái nghĩa của small Từ trái nghĩa của poor Từ trái nghĩa của degrade Từ trái nghĩa của obscure Từ trái nghĩa của low Từ trái nghĩa của depreciate Từ trái nghĩa của debase Từ trái nghĩa của familiar Từ trái nghĩa của chasten Từ trái nghĩa của ordinary Từ trái nghĩa của abase Từ trái nghĩa của subdue Từ trái nghĩa của humiliate Từ trái nghĩa của timid Từ trái nghĩa của mean Từ trái nghĩa của best Từ trái nghĩa của condescend Từ trái nghĩa của disgrace Từ trái nghĩa của mortify Từ trái nghĩa của base Từ trái nghĩa của tame Từ trái nghĩa của holy Từ trái nghĩa của downgrade Từ trái nghĩa của conquer Từ trái nghĩa của ashamed Từ trái nghĩa của demean Từ trái nghĩa của lower Từ trái nghĩa của snub Từ trái nghĩa của dampen Từ trái nghĩa của reduce Từ trái nghĩa của docile Từ trái nghĩa của respectful Từ trái nghĩa của demote Từ trái nghĩa của meek Từ trái nghĩa của unassuming Từ trái nghĩa của shame Từ trái nghĩa của unknown Từ trái nghĩa của unpretentious Từ trái nghĩa của dishearten Từ trái nghĩa của menial Từ trái nghĩa của backward Từ trái nghĩa của plebeian Từ trái nghĩa của angelic Từ trái nghĩa của simple Từ trái nghĩa của deflate Từ trái nghĩa của submissive Từ trái nghĩa của ignoble Từ trái nghĩa của vanquish Từ trái nghĩa của demure Từ trái nghĩa của abject Từ trái nghĩa của retiring Từ trái nghĩa của yielding Từ trái nghĩa của coy Từ trái nghĩa của unobtrusive Từ trái nghĩa của lowly Từ trái nghĩa của bashful Từ trái nghĩa của contrite Từ trái nghĩa của diffident Từ trái nghĩa của retired Từ trái nghĩa của puncture Từ trái nghĩa của servile Từ trái nghĩa của fawning Từ trái nghĩa của unimposing Từ trái nghĩa của inoffensive Từ trái nghĩa của self effacing Từ trái nghĩa của ingratiating Từ trái nghĩa của reverent Từ trái nghĩa của reverential Từ trái nghĩa của take down Từ trái nghĩa của insinuating Từ trái nghĩa của self deprecating Từ trái nghĩa của vanilla Từ trái nghĩa của shamefaced Từ trái nghĩa của groveling Từ trái nghĩa của self critical Từ trái nghĩa của bring down
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock