English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của command Từ trái nghĩa của bind Từ trái nghĩa của tame Từ trái nghĩa của hold Từ trái nghĩa của moderate Từ trái nghĩa của compose Từ trái nghĩa của deny Từ trái nghĩa của obstruct Từ trái nghĩa của bar Từ trái nghĩa của keep Từ trái nghĩa của fascinate Từ trái nghĩa của captivate Từ trái nghĩa của spellbind Từ trái nghĩa của hamper Từ trái nghĩa của restrict Từ trái nghĩa của decrease Từ trái nghĩa của deter Từ trái nghĩa của chasten Từ trái nghĩa của thwart Từ trái nghĩa của qualify Từ trái nghĩa của forbid Từ trái nghĩa của stop Từ trái nghĩa của temper Từ trái nghĩa của impede Từ trái nghĩa của stave Từ trái nghĩa của withhold Từ trái nghĩa của retain Từ trái nghĩa của prevent Từ trái nghĩa của control Từ trái nghĩa của subdue Từ trái nghĩa của check Từ trái nghĩa của forbear Từ trái nghĩa của cool Từ trái nghĩa của leash Từ trái nghĩa của curb Từ trái nghĩa của prohibit Từ trái nghĩa của trammel Từ trái nghĩa của dam Từ trái nghĩa của suppress Từ trái nghĩa của govern Từ trái nghĩa của charm Từ trái nghĩa của enchant Từ trái nghĩa của constrain Từ trái nghĩa của arrest Từ trái nghĩa của adjourn Từ trái nghĩa của foil Từ trái nghĩa của limit Từ trái nghĩa của harness Từ trái nghĩa của inhibit Từ trái nghĩa của discourage Từ trái nghĩa của peter Từ trái nghĩa của refrain Từ trái nghĩa của defuse Từ trái nghĩa của preclude Từ trái nghĩa của cramp Từ trái nghĩa của grip Từ trái nghĩa của handcuff Từ trái nghĩa của repress Từ trái nghĩa của enthrall Từ trái nghĩa của enslave Từ trái nghĩa của dampen Từ trái nghĩa của censor Từ trái nghĩa của stifle Từ trái nghĩa của detain Từ trái nghĩa của smother Từ trái nghĩa của constrict Từ trái nghĩa của modify Từ trái nghĩa của confine Từ trái nghĩa của fetter Từ trái nghĩa của bridle Từ trái nghĩa của compel Từ trái nghĩa của bewitch Từ trái nghĩa của circumscribe Từ trái nghĩa của rule Từ trái nghĩa của immobilize Từ trái nghĩa của monopolize Từ trái nghĩa của curtail Từ trái nghĩa của cut back Từ trái nghĩa của reclaim Từ trái nghĩa của imprison Từ trái nghĩa của bound Từ trái nghĩa của contain Từ trái nghĩa của beguile Từ trái nghĩa của stem Từ trái nghĩa của muzzle Từ trái nghĩa của ride Từ trái nghĩa của tether Từ trái nghĩa của bate Từ trái nghĩa của pin Từ trái nghĩa của entrance Từ trái nghĩa của obviate Từ trái nghĩa của squelch Từ trái nghĩa của shackle Từ trái nghĩa của ravish Từ trái nghĩa của mesmerize Từ trái nghĩa của gag Từ trái nghĩa của stint Từ trái nghĩa của incarcerate Từ trái nghĩa của tone down Từ trái nghĩa của transfix Từ trái nghĩa của strangle Từ trái nghĩa của chain Từ trái nghĩa của obligate Từ trái nghĩa của play down Từ trái nghĩa của throttle Từ trái nghĩa của cage Từ trái nghĩa của localize Từ trái nghĩa của bottle up Từ trái nghĩa của dazzle Từ trái nghĩa của enjoin Từ trái nghĩa của swaddle Từ trái nghĩa của modulate Từ trái nghĩa của shut in Từ trái nghĩa của tie up Từ trái nghĩa của damp down Từ trái nghĩa của shut up Từ trái nghĩa của downplay Từ trái nghĩa của hold back Từ trái nghĩa của hold in Từ trái nghĩa của fight back Từ trái nghĩa của bring to a halt brought under control là gì
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock