English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của focus Từ trái nghĩa của interest Từ trái nghĩa của care Từ trái nghĩa của mindfulness Từ trái nghĩa của intensity Từ trái nghĩa của earnestness Từ trái nghĩa của heed Từ trái nghĩa của center Từ trái nghĩa của consideration Từ trái nghĩa của heap Từ trái nghĩa của jillion Từ trái nghĩa của trillion Từ trái nghĩa của mind Từ trái nghĩa của passel Từ trái nghĩa của density Từ trái nghĩa của million Từ trái nghĩa của multiplicity Từ trái nghĩa của ream Từ trái nghĩa của application Từ trái nghĩa của heedfulness Từ trái nghĩa của strength Từ trái nghĩa của attention Từ trái nghĩa của scad Từ trái nghĩa của consolidation Từ trái nghĩa của assiduity Từ trái nghĩa của lucubration Từ trái nghĩa của slew Từ trái nghĩa của assiduousness Từ trái nghĩa của gathering Từ trái nghĩa của coagulation Từ trái nghĩa của condensation Từ trái nghĩa của study Từ trái nghĩa của thickness Từ trái nghĩa của depth Từ trái nghĩa của absorption Từ trái nghĩa của solidity Từ trái nghĩa của purity Từ trái nghĩa của attentiveness Từ trái nghĩa của gob Từ trái nghĩa của essence Từ trái nghĩa của immersion Từ trái nghĩa của prepossession Từ trái nghĩa của centralization Từ trái nghĩa của specialization Từ trái nghĩa của sense of purpose Từ trái nghĩa của intentness Từ trái nghĩa của dilution Từ trái nghĩa của distillation Từ trái nghĩa của compactness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock