English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của emigration Từ trái nghĩa của colonialism Từ trái nghĩa của settlement Từ trái nghĩa của immigration Từ trái nghĩa của resolution Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của satisfaction Từ trái nghĩa của entrance Từ trái nghĩa của discharge Từ trái nghĩa của decision Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của determination Từ trái nghĩa của compromise Từ trái nghĩa của result Từ trái nghĩa của accord Từ trái nghĩa của descent Từ trái nghĩa của conclusion Từ trái nghĩa của quittance Từ trái nghĩa của departure Từ trái nghĩa của setoff Từ trái nghĩa của compensation Từ trái nghĩa của indemnification Từ trái nghĩa của agreement Từ trái nghĩa của payoff Từ trái nghĩa của appeasement Từ trái nghĩa của occupation Từ trái nghĩa của going Từ trái nghĩa của exodus Từ trái nghĩa của rapprochement Từ trái nghĩa của treaty Từ trái nghĩa của stipulation Từ trái nghĩa của reparation Từ trái nghĩa của regulation Từ trái nghĩa của accommodation Từ trái nghĩa của possession Từ trái nghĩa của armistice Từ trái nghĩa của convention Từ trái nghĩa của charter Từ trái nghĩa của pay Từ trái nghĩa của concord Từ trái nghĩa của give and take Từ trái nghĩa của pact Từ trái nghĩa của base Từ trái nghĩa của reconciliation Từ trái nghĩa của payment Từ trái nghĩa của residence Từ trái nghĩa của foundation Từ trái nghĩa của payback Từ trái nghĩa của adjudication Từ trái nghĩa của compact Từ trái nghĩa của award Từ trái nghĩa của dowry Từ trái nghĩa của migration Từ trái nghĩa của refund Từ trái nghĩa của occupancy Từ trái nghĩa của expansionism Từ trái nghĩa của arbitration Từ trái nghĩa của contract Từ trái nghĩa của entente Từ trái nghĩa của colony Từ trái nghĩa của footing Từ trái nghĩa của domicile Từ trái nghĩa của mass departure Từ trái nghĩa của finalization Từ trái nghĩa của radication Từ trái nghĩa của evacuation Từ trái nghĩa của monarchism Từ trái nghĩa của adjustment Từ trái nghĩa của modus vivendi Từ trái nghĩa của hamlet Từ trái nghĩa của royalism Từ trái nghĩa của placement Từ trái nghĩa của indemnity Từ trái nghĩa của habitat Từ trái nghĩa của repayment Từ trái nghĩa của arrangement
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock