English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của want Từ trái nghĩa của passion Từ trái nghĩa của determination Từ trái nghĩa của plan Từ trái nghĩa của focus Từ trái nghĩa của work Từ trái nghĩa của cause Từ trái nghĩa của resolve Từ trái nghĩa của reason Từ trái nghĩa của value Từ trái nghĩa của enterprise Từ trái nghĩa của goal Từ trái nghĩa của design Từ trái nghĩa của effort Từ trái nghĩa của resolution Từ trái nghĩa của decision Từ trái nghĩa của thought Từ trái nghĩa của decide Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của desire Từ trái nghĩa của aim Từ trái nghĩa của future Từ trái nghĩa của endeavor Từ trái nghĩa của conceive Từ trái nghĩa của resoluteness Từ trái nghĩa của deliberation Từ trái nghĩa của heart Từ trái nghĩa của end Từ trái nghĩa của pleasure Từ trái nghĩa của purposefulness Từ trái nghĩa của mind Từ trái nghĩa của will Từ trái nghĩa của nominate Từ trái nghĩa của motivation Từ trái nghĩa của intend Từ trái nghĩa của propose Từ trái nghĩa của ambition Từ trái nghĩa của project Từ trái nghĩa của function Từ trái nghĩa của perseverance Từ trái nghĩa của idea Từ trái nghĩa của mean Từ trái nghĩa của contemplate Từ trái nghĩa của rationality Từ trái nghĩa của pursue Từ trái nghĩa của mission Từ trái nghĩa của incentive Từ trái nghĩa của lifework Từ trái nghĩa của volition Từ trái nghĩa của look Từ trái nghĩa của contemplation Từ trái nghĩa của sense Từ trái nghĩa của rationalness Từ trái nghĩa của persistence Từ trái nghĩa của toughness Từ trái nghĩa của sake Từ trái nghĩa của meditate Từ trái nghĩa của purport Từ trái nghĩa của device Từ trái nghĩa của motive Từ trái nghĩa của telos Từ trái nghĩa của employment Từ trái nghĩa của effect Từ trái nghĩa của tenor Từ trái nghĩa của destine Từ trái nghĩa của destination Từ trái nghĩa của decisiveness Từ trái nghĩa của occasion Từ trái nghĩa của mecca Từ trái nghĩa của orderliness Từ trái nghĩa của get at Từ trái nghĩa của perversity Từ trái nghĩa của obstinacy Từ trái nghĩa của import Từ trái nghĩa của target Từ trái nghĩa của pigheadedness Từ trái nghĩa của scheme Từ trái nghĩa của spirit Từ trái nghĩa của systematization Từ trái nghĩa của perverseness Từ trái nghĩa của mulishness Từ trái nghĩa của relevance Từ trái nghĩa của mark Từ trái nghĩa của object Từ trái nghĩa của application Từ trái nghĩa của intention Từ trái nghĩa của avail Từ trái nghĩa của method Từ trái nghĩa của premeditation Từ trái nghĩa của pertinacity Từ trái nghĩa của pertinence Từ trái nghĩa của tenaciousness Từ trái nghĩa của thrust
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock