English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của said Từ trái nghĩa của false Từ trái nghĩa của affected Từ trái nghĩa của hypothetical Từ trái nghĩa của fictitious Từ trái nghĩa của unnatural Từ trái nghĩa của theoretical Từ trái nghĩa của gratuitous Từ trái nghĩa của counterfeit Từ trái nghĩa của imaginary Từ trái nghĩa của pretended Từ trái nghĩa của sham Từ trái nghĩa của vocal Từ trái nghĩa của fake Từ trái nghĩa của artificial Từ trái nghĩa của understood Từ trái nghĩa của spurious Từ trái nghĩa của reputed Từ trái nghĩa của phony Từ trái nghĩa của conjectural Từ trái nghĩa của verbal Từ trái nghĩa của spoken Từ trái nghĩa của alleged Từ trái nghĩa của invented Từ trái nghĩa của oral Từ trái nghĩa của reported Từ trái nghĩa của supposed Từ trái nghĩa của feigned Từ trái nghĩa của unspoken Từ trái nghĩa của simulated Từ trái nghĩa của tacit Từ trái nghĩa của putative Từ trái nghĩa của axiomatic Từ trái nghĩa của empathetic Từ trái nghĩa của thought Từ trái nghĩa của above mentioned Từ trái nghĩa của rumored Từ trái nghĩa của aforementioned Từ trái nghĩa của speculative Từ trái nghĩa của notional Từ trái nghĩa của put on Từ trái nghĩa của articulated Từ trái nghĩa của aforesaid Từ trái nghĩa của theoretic Từ trái nghĩa của granted Từ trái nghĩa của la di da Từ trái nghĩa của unstated meaning ofconjectured
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock