English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của improve Từ trái nghĩa của accommodate Từ trái nghĩa của adjust Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của remit Từ trái nghĩa của moderate Từ trái nghĩa của dispose Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của qualify Từ trái nghĩa của soften Từ trái nghĩa của suit Từ trái nghĩa của decrease Từ trái nghĩa của amend Từ trái nghĩa của restrict Từ trái nghĩa của mollify Từ trái nghĩa của differentiate Từ trái nghĩa của correct Từ trái nghĩa của adapt Từ trái nghĩa của arrange Từ trái nghĩa của mitigate Từ trái nghĩa của peter Từ trái nghĩa của organize Từ trái nghĩa của vary Từ trái nghĩa của conform Từ trái nghĩa của alter Từ trái nghĩa của reverse Từ trái nghĩa của turn Từ trái nghĩa của lobby Từ trái nghĩa của fit Từ trái nghĩa của develop Từ trái nghĩa của impact Từ trái nghĩa của distinguish Từ trái nghĩa của designate Từ trái nghĩa của optimize Từ trái nghĩa của manifest Từ trái nghĩa của affect Từ trái nghĩa của fashion Từ trái nghĩa của signalize Từ trái nghĩa của shift Từ trái nghĩa của dilute Từ trái nghĩa của determine Từ trái nghĩa của relax Từ trái nghĩa của convert Từ trái nghĩa của retouch Từ trái nghĩa của differ Từ trái nghĩa của shape Từ trái nghĩa của specify Từ trái nghĩa của invert Từ trái nghĩa của singularize Từ trái nghĩa của detail Từ trái nghĩa của discount Từ trái nghĩa của diversify Từ trái nghĩa của measure Từ trái nghĩa của materialize Từ trái nghĩa của design Từ trái nghĩa của commute Từ trái nghĩa của color Từ trái nghĩa của embody Từ trái nghĩa của transfigure Từ trái nghĩa của gear Từ trái nghĩa của divert Từ trái nghĩa của doctor Từ trái nghĩa của transubstantiate Từ trái nghĩa của revise Từ trái nghĩa của transmogrify Từ trái nghĩa của mold Từ trái nghĩa của transmute Từ trái nghĩa của sew Từ trái nghĩa của square Từ trái nghĩa của readjust Từ trái nghĩa của morph Từ trái nghĩa của personify Từ trái nghĩa của remodel Từ trái nghĩa của touch up Từ trái nghĩa của characterize Từ trái nghĩa của mark Từ trái nghĩa của itemize Từ trái nghĩa của cater Từ trái nghĩa của acclimatize Từ trái nghĩa của retrofit Từ trái nghĩa của juggle Từ trái nghĩa của mutate Từ trái nghĩa của condition Từ trái nghĩa của modulate Từ trái nghĩa của internalize Từ trái nghĩa của initialize Từ trái nghĩa của depoliticize Từ trái nghĩa của shake up Từ trái nghĩa của process Từ trái nghĩa của hem
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock