English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của pedantic Từ trái nghĩa của preachy Từ trái nghĩa của big Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của moral Từ trái nghĩa của affected Từ trái nghĩa của hypocritical Từ trái nghĩa của theoretical Từ trái nghĩa của academic Từ trái nghĩa của informative Từ trái nghĩa của principled Từ trái nghĩa của sanctimonious Từ trái nghĩa của captious Từ trái nghĩa của learned Từ trái nghĩa của ponderous Từ trái nghĩa của ethical Từ trái nghĩa của stodgy Từ trái nghĩa của descriptive Từ trái nghĩa của pious Từ trái nghĩa của explanatory Từ trái nghĩa của virtuous Từ trái nghĩa của rightful Từ trái nghĩa của cultural Từ trái nghĩa của fussy Từ trái nghĩa của recondite Từ trái nghĩa của stilted Từ trái nghĩa của self righteous Từ trái nghĩa của persnickety Từ trái nghĩa của instructive Từ trái nghĩa của illustrative Từ trái nghĩa của prim Từ trái nghĩa của enlightening Từ trái nghĩa của technical Từ trái nghĩa của bookish Từ trái nghĩa của picky Từ trái nghĩa của sententious Từ trái nghĩa của educative Từ trái nghĩa của lecturing Từ trái nghĩa của la di da Từ trái nghĩa của hypercritical Từ trái nghĩa của strait laced Từ trái nghĩa của illuminating Từ trái nghĩa của theoretic Từ trái nghĩa của promotional didactic 近义词
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock