English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của challenge Từ trái nghĩa của conflict Từ trái nghĩa của fight Từ trái nghĩa của resist Từ trái nghĩa của refute Từ trái nghĩa của oppose Từ trái nghĩa của engage Từ trái nghĩa của struggle Từ trái nghĩa của traverse Từ trái nghĩa của polarity Từ trái nghĩa của opposition Từ trái nghĩa của war Từ trái nghĩa của combat Từ trái nghĩa của impugn Từ trái nghĩa của contention Từ trái nghĩa của enter Từ trái nghĩa của controvert Từ trái nghĩa của appeal Từ trái nghĩa của quarrel Từ trái nghĩa của withstand Từ trái nghĩa của contend Từ trái nghĩa của disagree Từ trái nghĩa của action Từ trái nghĩa của compete Từ trái nghĩa của try Từ trái nghĩa của debate Từ trái nghĩa của disagreement Từ trái nghĩa của tussle Từ trái nghĩa của feud Từ trái nghĩa của answer Từ trái nghĩa của strife Từ trái nghĩa của encounter Từ trái nghĩa của dispute Từ trái nghĩa của unearth Từ trái nghĩa của sue Từ trái nghĩa của rummage Từ trái nghĩa của battle Từ trái nghĩa của race Từ trái nghĩa của fence Từ trái nghĩa của grub Từ trái nghĩa của altercation Từ trái nghĩa của fray Từ trái nghĩa của run Từ trái nghĩa của rival Từ trái nghĩa của seek Từ trái nghĩa của engagement Từ trái nghĩa của tourney Từ trái nghĩa của tilt Từ trái nghĩa của prosecute Từ trái nghĩa của investigate Từ trái nghĩa của hunt Từ trái nghĩa của rivalry Từ trái nghĩa của discuss Từ trái nghĩa của competition Từ trái nghĩa của vie Từ trái nghĩa của warfare Từ trái nghĩa của meeting Từ trái nghĩa của match Từ trái nghĩa của play Từ trái nghĩa của wrangle Từ trái nghĩa của contestation Từ trái nghĩa của dig in Từ trái nghĩa của face off Từ trái nghĩa của plumb Từ trái nghĩa của probe Từ trái nghĩa của shovel Từ trái nghĩa của dig Từ trái nghĩa của meet Từ trái nghĩa của root Từ trái nghĩa của prospect Từ trái nghĩa của buck Từ trái nghĩa của confrontation Từ trái nghĩa của excavate Từ trái nghĩa của trial Từ trái nghĩa của burrow Từ trái nghĩa của event Từ trái nghĩa của look into Từ trái nghĩa của joust Từ trái nghĩa của quiz Từ trái nghĩa của take on Từ trái nghĩa của spar Từ trái nghĩa của tournament Từ trái nghĩa của mine Từ trái nghĩa của scrimmage Từ trái nghĩa của litigate Từ trái nghĩa của raise objections Từ trái nghĩa của contextualize Từ trái nghĩa của call into question Từ trái nghĩa của recreate
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock