English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của quiet Từ trái nghĩa của stupefied Từ trái nghĩa của dizzy Từ trái nghĩa của confused Từ trái nghĩa của silent Từ trái nghĩa của woozy Từ trái nghĩa của awkward Từ trái nghĩa của lost Từ trái nghĩa của mute Từ trái nghĩa của dumbfounded Từ trái nghĩa của blank Từ trái nghĩa của dumb Từ trái nghĩa của abashed Từ trái nghĩa của delirious Từ trái nghĩa của stunned Từ trái nghĩa của reticent Từ trái nghĩa của reeling Từ trái nghĩa của surprised Từ trái nghĩa của disconcerted Từ trái nghĩa của groggy Từ trái nghĩa của incoherent Từ trái nghĩa của inarticulate Từ trái nghĩa của disoriented Từ trái nghĩa của overcome Từ trái nghĩa của mum Từ trái nghĩa của taciturn Từ trái nghĩa của puzzled Từ trái nghĩa của muddled Từ trái nghĩa của voiceless Từ trái nghĩa của befuddled Từ trái nghĩa của unheard Từ trái nghĩa của spellbound Từ trái nghĩa của dazed Từ trái nghĩa của stumped Từ trái nghĩa của perplexed Từ trái nghĩa của tight lipped Từ trái nghĩa của noiseless Từ trái nghĩa của punchy Từ trái nghĩa của addled Từ trái nghĩa của foggy Từ trái nghĩa của mixed up Từ trái nghĩa của spaced out Từ trái nghĩa của tightlipped Từ trái nghĩa của petrified Từ trái nghĩa của knocked out Từ trái nghĩa của soundless Từ trái nghĩa của bedazzled Từ trái nghĩa của confounded Từ trái nghĩa của addlepated Từ trái nghĩa của mystified Từ trái nghĩa của bemused Từ trái nghĩa của overwhelmed arti dumbstruck dumbstruck in kr dumbstruck artinya sinonim dumstruck
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock