English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của happy Từ trái nghĩa của kind Từ trái nghĩa của gentle Từ trái nghĩa của nice Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của calm Từ trái nghĩa của easy Từ trái nghĩa của loving Từ trái nghĩa của polite Từ trái nghĩa của positive Từ trái nghĩa của familiar Từ trái nghĩa của gracious Từ trái nghĩa của favorable Từ trái nghĩa của open Từ trái nghĩa của thoughtful Từ trái nghĩa của helpful Từ trái nghĩa của fun Từ trái nghĩa của affable Từ trái nghĩa của amiable Từ trái nghĩa của hearty Từ trái nghĩa của appreciative Từ trái nghĩa của cordial Từ trái nghĩa của humane Từ trái nghĩa của sweet Từ trái nghĩa của warm Từ trái nghĩa của genial Từ trái nghĩa của congenial Từ trái nghĩa của peaceful Từ trái nghĩa của social Từ trái nghĩa của thick Từ trái nghĩa của close Từ trái nghĩa của demonstrative Từ trái nghĩa của bland Từ trái nghĩa của likable Từ trái nghĩa của benign Từ trái nghĩa của decent Từ trái nghĩa của near Từ trái nghĩa của jolly Từ trái nghĩa của good humored Từ trái nghĩa của kindly Từ trái nghĩa của intimate Từ trái nghĩa của convivial Từ trái nghĩa của neighborly Từ trái nghĩa của receptive Từ trái nghĩa của brotherly Từ trái nghĩa của lovable Từ trái nghĩa của well mannered Từ trái nghĩa của warmhearted Từ trái nghĩa của compatible Từ trái nghĩa của tame Từ trái nghĩa của affectionate Từ trái nghĩa của harmonious Từ trái nghĩa của sociable Từ trái nghĩa của amicable Từ trái nghĩa của chatty Từ trái nghĩa của personable Từ trái nghĩa của good natured Từ trái nghĩa của gregarious Từ trái nghĩa của accommodating Từ trái nghĩa của approachable Từ trái nghĩa của outgoing Từ trái nghĩa của allied Từ trái nghĩa của pacific Từ trái nghĩa của peaceable Từ trái nghĩa của accessible Từ trái nghĩa của obliging Từ trái nghĩa của expansive Từ trái nghĩa của complaisant Từ trái nghĩa của homey Từ trái nghĩa của inoffensive Từ trái nghĩa của companionable Từ trái nghĩa của kindhearted Từ trái nghĩa của hospitable Từ trái nghĩa của extroverted Từ trái nghĩa của fraternal Từ trái nghĩa của platonic Từ trái nghĩa của homely Từ trái nghĩa của cozy Từ trái nghĩa của chummy Từ trái nghĩa của comradely Từ trái nghĩa của just folks Từ trái nghĩa của democratic Từ trái nghĩa của avuncular Từ trái nghĩa của good tempered Từ trái nghĩa của pleasant Từ trái nghĩa của matey Từ trái nghĩa của welcoming Từ trái nghĩa của extrovert Từ trái nghĩa của folksy Từ trái nghĩa của well disposed
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock