English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của opposition Từ trái nghĩa của polarity Từ trái nghĩa của behalf Từ trái nghĩa của security Từ trái nghĩa của apology Từ trái nghĩa của protection Từ trái nghĩa của preservation Từ trái nghĩa của explanation Từ trái nghĩa của justification Từ trái nghĩa của illumination Từ trái nghĩa của vindication Từ trái nghĩa của answer Từ trái nghĩa của rendering Từ trái nghĩa của solution Từ trái nghĩa của enlightenment Từ trái nghĩa của polemic Từ trái nghĩa của advocacy Từ trái nghĩa của deterrent Từ trái nghĩa của refinement Từ trái nghĩa của plea Từ trái nghĩa của interpretation Từ trái nghĩa của commentary Từ trái nghĩa của comment Từ trái nghĩa của shell Từ trái nghĩa của assertion Từ trái nghĩa của reason Từ trái nghĩa của bulwark Từ trái nghĩa của purge Từ trái nghĩa của parapet Từ trái nghĩa của definition Từ trái nghĩa của anchor Từ trái nghĩa của safeguard Từ trái nghĩa của safety Từ trái nghĩa của alibi Từ trái nghĩa của counterattack Từ trái nghĩa của amendment Từ trái nghĩa của decipherment Từ trái nghĩa của retreat Từ trái nghĩa của guard Từ trái nghĩa của bastion Từ trái nghĩa của rampart Từ trái nghĩa của exposition Từ trái nghĩa của elucidation Từ trái nghĩa của fortification Từ trái nghĩa của rejoinder Từ trái nghĩa của shelter Từ trái nghĩa của rider Từ trái nghĩa của safeguarding Từ trái nghĩa của moat Từ trái nghĩa của fence Từ trái nghĩa của cover Từ trái nghĩa của excuse Từ trái nghĩa của explication Từ trái nghĩa của demystification Từ trái nghĩa của enunciation Từ trái nghĩa của rebuttal
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock