English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của happy Từ trái nghĩa của faithful Từ trái nghĩa của kind Từ trái nghĩa của friendly Từ trái nghĩa của gracious Từ trái nghĩa của romantic Từ trái nghĩa của tender Từ trái nghĩa của warm Từ trái nghĩa của sweet Từ trái nghĩa của enjoyment Từ trái nghĩa của devoted Từ trái nghĩa của sympathetic Từ trái nghĩa của close Từ trái nghĩa của demonstrative Từ trái nghĩa của relish Từ trái nghĩa của sentimental Từ trái nghĩa của intimate Từ trái nghĩa của liege Từ trái nghĩa của passionate Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của affectionate Từ trái nghĩa của lenient Từ trái nghĩa của sexual Từ trái nghĩa của amorous Từ trái nghĩa của solicitous Từ trái nghĩa của enamored Từ trái nghĩa của fond Từ trái nghĩa của doting Từ trái nghĩa của cozy Từ trái nghĩa của filial Từ trái nghĩa của unselfish Từ trái nghĩa của selfless Từ trái nghĩa của amatory Từ trái nghĩa của maternal Từ trái nghĩa của hot blooded Từ trái nghĩa của heartwarming Từ trái nghĩa của caring Từ trái nghĩa của soppy Từ trái nghĩa của schmaltzy Từ trái nghĩa của melting Từ trái nghĩa của tenderhearted Từ trái nghĩa của amative Từ trái nghĩa của motherly Từ trái nghĩa của adoring Từ trái nghĩa của warm hearted Từ trái nghĩa của soft hearted Từ trái nghĩa của slushy
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock