English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của ineffective Từ trái nghĩa của useless Từ trái nghĩa của finished Từ trái nghĩa của ruined Từ trái nghĩa của idle Từ trái nghĩa của futile Từ trái nghĩa của break Từ trái nghĩa của pauperize Từ trái nghĩa của poor Từ trái nghĩa của fruitless Từ trái nghĩa của unprofitable Từ trái nghĩa của vain Từ trái nghĩa của ruin Từ trái nghĩa của exhaust Từ trái nghĩa của unusable Từ trái nghĩa của disastrous Từ trái nghĩa của hollow Từ trái nghĩa của spent Từ trái nghĩa của faulty Từ trái nghĩa của pointless Từ trái nghĩa của reduce Từ trái nghĩa của failure Từ trái nghĩa của ineffectual Từ trái nghĩa của failing Từ trái nghĩa của impoverished Từ trái nghĩa của drain Từ trái nghĩa của deplete Từ trái nghĩa của deprive Từ trái nghĩa của lost Từ trái nghĩa của hopeless Từ trái nghĩa của disappointed Từ trái nghĩa của worthless Từ trái nghĩa của destitute Từ trái nghĩa của aimless Từ trái nghĩa của undone Từ trái nghĩa của unfortunate Từ trái nghĩa của divest Từ trái nghĩa của dismantle Từ trái nghĩa của null Từ trái nghĩa của down and out Từ trái nghĩa của closed Từ trái nghĩa của incongruous Từ trái nghĩa của premature Từ trái nghĩa của sloppy Từ trái nghĩa của due Từ trái nghĩa của unconvincing Từ trái nghĩa của broke Từ trái nghĩa của penniless Từ trái nghĩa của disconsolate Từ trái nghĩa của incredulous Từ trái nghĩa của wanting Từ trái nghĩa của hungry Từ trái nghĩa của no account Từ trái nghĩa của neglected Từ trái nghĩa của dissatisfied Từ trái nghĩa của void Từ trái nghĩa của slipshod Từ trái nghĩa của debtor Từ trái nghĩa của untimely Từ trái nghĩa của impecunious Từ trái nghĩa của frustrated Từ trái nghĩa của unfruitful Từ trái nghĩa của insatiable Từ trái nghĩa của poverty stricken Từ trái nghĩa của unlucky Từ trái nghĩa của loss making Từ trái nghĩa của forgotten Từ trái nghĩa của undeveloped Từ trái nghĩa của pauper Từ trái nghĩa của up Từ trái nghĩa của displeased Từ trái nghĩa của nonpracticing Từ trái nghĩa của go under Từ trái nghĩa của slovenly Từ trái nghĩa của done for Từ trái nghĩa của ruination Từ trái nghĩa của do in Từ trái nghĩa của luckless Từ trái nghĩa của wanted Từ trái nghĩa của bad off Từ trái nghĩa của in the red Từ trái nghĩa của owed Từ trái nghĩa của in debt Từ trái nghĩa của stillborn Từ trái nghĩa của bootless Từ trái nghĩa của stone broke Từ trái nghĩa của unpersuasive Từ trái nghĩa của inglorious Từ trái nghĩa của stony broke Từ trái nghĩa của ex Từ trái nghĩa của malcontent Từ trái nghĩa của tire out Từ trái nghĩa của overdrawn Từ trái nghĩa của in debit Từ trái nghĩa của impoverish Từ trái nghĩa của unfulfilled Từ trái nghĩa của borrower Từ trái nghĩa của empty handed failed反义词 antomin failed tr�i nghĩa với fail từ trái nghĩa failure từ trái nghĩa với failed
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock