English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của experience Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của courtesy Từ trái nghĩa của feeling Từ trái nghĩa của distinction Từ trái nghĩa của politesse Từ trái nghĩa của culture Từ trái nghĩa của tact Từ trái nghĩa của tactfulness Từ trái nghĩa của grace Từ trái nghĩa của cultivation Từ trái nghĩa của tastefulness Từ trái nghĩa của purification Từ trái nghĩa của propriety Từ trái nghĩa của urbanity Từ trái nghĩa của amenity Từ trái nghĩa của beauty Từ trái nghĩa của civilization Từ trái nghĩa của finesse Từ trái nghĩa của acumen Từ trái nghĩa của nuance Từ trái nghĩa của elegance Từ trái nghĩa của discrimination Từ trái nghĩa của transubstantiation Từ trái nghĩa của transmogrification Từ trái nghĩa của transfiguration Từ trái nghĩa của gentility Từ trái nghĩa của delicacy Từ trái nghĩa của taste Từ trái nghĩa của finish Từ trái nghĩa của schooling Từ trái nghĩa của pedagogics Từ trái nghĩa của pedagogy Từ trái nghĩa của antiseptic Từ trái nghĩa của enlightenment Từ trái nghĩa của amelioration Từ trái nghĩa của selectivity Từ trái nghĩa của punctilio Từ trái nghĩa của sophistication Từ trái nghĩa của cultural Từ trái nghĩa của style Từ trái nghĩa của manners Từ trái nghĩa của classicism Từ trái nghĩa của breeding Từ trái nghĩa của niceness Từ trái nghĩa của remedial Từ trái nghĩa của education Từ trái nghĩa của sensitization Từ trái nghĩa của polish Từ trái nghĩa của nicety Từ trái nghĩa của distillation Từ trái nghĩa của literacy Từ trái nghĩa của classiness Từ trái nghĩa của daintiness Từ trái nghĩa của good taste Từ trái nghĩa của aseptic Từ trái nghĩa của erudition Từ trái nghĩa của enlightening Từ trái nghĩa của improving Từ trái nghĩa của fineness Từ trái nghĩa của politeness
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock