English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của help Từ trái nghĩa của take Từ trái nghĩa của include Từ trái nghĩa của provide Từ trái nghĩa của reconcile Từ trái nghĩa của acquiesce Từ trái nghĩa của condescend Từ trái nghĩa của harbor Từ trái nghĩa của defer Từ trái nghĩa của oblige Từ trái nghĩa của conform Từ trái nghĩa của lend Từ trái nghĩa của hold Từ trái nghĩa của adjust Từ trái nghĩa của coordinate Từ trái nghĩa của integrate Từ trái nghĩa của favor Từ trái nghĩa của quarter Từ trái nghĩa của suit Từ trái nghĩa của negotiate Từ trái nghĩa của fashion Từ trái nghĩa của minister Từ trái nghĩa của seat Từ trái nghĩa của entertain Từ trái nghĩa của lodge Từ trái nghĩa của fit Từ trái nghĩa của embrace Từ trái nghĩa của adapt Từ trái nghĩa của receive Từ trái nghĩa của spoil Từ trái nghĩa của stoop Từ trái nghĩa của contain Từ trái nghĩa của assimilate Từ trái nghĩa của square Từ trái nghĩa của orient Từ trái nghĩa của shape Từ trái nghĩa của board Từ trái nghĩa của put up Từ trái nghĩa của cater Từ trái nghĩa của loan Từ trái nghĩa của attune Từ trái nghĩa của acclimatize Từ trái nghĩa của tailor Từ trái nghĩa của make up Từ trái nghĩa của take in Từ trái nghĩa của humor Từ trái nghĩa của acclimate
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock