English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của influence Từ trái nghĩa của get Từ trái nghĩa của increase Từ trái nghĩa của attack Từ trái nghĩa của obtain Từ trái nghĩa của adulterate Từ trái nghĩa của enter Từ trái nghĩa của entrance Từ trái nghĩa của acquire Từ trái nghĩa của sophisticate Từ trái nghĩa của secure Từ trái nghĩa của penetrate Từ trái nghĩa của entry Từ trái nghĩa của reach Từ trái nghĩa của weight Từ trái nghĩa của mix Từ trái nghĩa của intermix Từ trái nghĩa của arrive Từ trái nghĩa của invade Từ trái nghĩa của admission Từ trái nghĩa của intromission Từ trái nghĩa của go into Từ trái nghĩa của admittance Từ trái nghĩa của instill Từ trái nghĩa của onset Từ trái nghĩa của edge Từ trái nghĩa của insinuate Từ trái nghĩa của interject Từ trái nghĩa của entree Từ trái nghĩa của soak Từ trái nghĩa của consult Từ trái nghĩa của approach Từ trái nghĩa của outburst Từ trái nghĩa của burst Từ trái nghĩa của fit Từ trái nghĩa của penetration Từ trái nghĩa của get at Từ trái nghĩa của pervade Từ trái nghĩa của permeate Từ trái nghĩa của seizure Từ trái nghĩa của gust Từ trái nghĩa của tinge Từ trái nghĩa của avenue Từ trái nghĩa của explosion Từ trái nghĩa của log in Từ trái nghĩa của entrée Từ trái nghĩa của spasm Từ trái nghĩa của spurt Từ trái nghĩa của imminence Từ trái nghĩa của gateway Từ trái nghĩa của eruption Từ trái nghĩa của gain entry Từ trái nghĩa của go in Từ trái nghĩa của decompress Từ trái nghĩa của spell Từ trái nghĩa của ingress Từ trái nghĩa của unzip Từ trái nghĩa của percolate Từ trái nghĩa của door
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock