English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của meager Từ trái nghĩa của narrow Từ trái nghĩa của provide Từ trái nghĩa của free Từ trái nghĩa của relieve Từ trái nghĩa của thin Từ trái nghĩa của excuse Từ trái nghĩa của excess Từ trái nghĩa của duplicate Từ trái nghĩa của ample Từ trái nghĩa của save Từ trái nghĩa của overlook Từ trái nghĩa của absolve Từ trái nghĩa của scanty Từ trái nghĩa của extra Từ trái nghĩa của discharge Từ trái nghĩa của respect Từ trái nghĩa của favor Từ trái nghĩa của slight Từ trái nghĩa của allow Từ trái nghĩa của slender Từ trái nghĩa của inadequate Từ trái nghĩa của surplus Từ trái nghĩa của austere Từ trái nghĩa của scant Từ trái nghĩa của gaunt Từ trái nghĩa của sacrifice Từ trái nghĩa của sparse Từ trái nghĩa của mince Từ trái nghĩa của bare Từ trái nghĩa của lean Từ trái nghĩa của haggard Từ trái nghĩa của dispense Từ trái nghĩa của stint Từ trái nghĩa của angular Từ trái nghĩa của skimpy Từ trái nghĩa của redundant Từ trái nghĩa của odd Từ trái nghĩa của skinny Từ trái nghĩa của economical Từ trái nghĩa của auxiliary Từ trái nghĩa của skimp Từ trái nghĩa của friend Từ trái nghĩa của lanky Từ trái nghĩa của superfluous Từ trái nghĩa của scrawny Từ trái nghĩa của lithe Từ trái nghĩa của exempt Từ trái nghĩa của minimalist Từ trái nghĩa của other Từ trái nghĩa của pinch Từ trái nghĩa của salt away Từ trái nghĩa của afford Từ trái nghĩa của leftover Từ trái nghĩa của let off Từ trái nghĩa của more Từ trái nghĩa của exiguous Từ trái nghĩa của show mercy to Từ trái nghĩa của supernumerary Từ trái nghĩa của Scotch Từ trái nghĩa của additional Từ trái nghĩa của backup Từ trái nghĩa của replacement Từ trái nghĩa của weedy Từ trái nghĩa của reserve Từ trái nghĩa của untaken
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock