English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của happy Từ trái nghĩa của positive Từ trái nghĩa của take Từ trái nghĩa của accept Từ trái nghĩa của free Từ trái nghĩa của admit Từ trái nghĩa của pleasing Từ trái nghĩa của pleasant Từ trái nghĩa của hail Từ trái nghĩa của favorable Từ trái nghĩa của feel Từ trái nghĩa của nice Từ trái nghĩa của agreeable Từ trái nghĩa của befriend Từ trái nghĩa của invite Từ trái nghĩa của desirable Từ trái nghĩa của accommodate Từ trái nghĩa của acceptable Từ trái nghĩa của joyful Từ trái nghĩa của listen Từ trái nghĩa của blessed Từ trái nghĩa của entertain Từ trái nghĩa của accost Từ trái nghĩa của embrace Từ trái nghĩa của possible Từ trái nghĩa của appreciate Từ trái nghĩa của becoming Từ trái nghĩa của grateful Từ trái nghĩa của hug Từ trái nghĩa của receive Từ trái nghĩa của enviable Từ trái nghĩa của hospitality Từ trái nghĩa của admission Từ trái nghĩa của induct Từ trái nghĩa của greet Từ trái nghĩa của intromission Từ trái nghĩa của OK Từ trái nghĩa của seasonable Từ trái nghĩa của reception Từ trái nghĩa của greeting Từ trái nghĩa của hello Từ trái nghĩa của fete Từ trái nghĩa của salute Từ trái nghĩa của unobjectionable Từ trái nghĩa của longed for Từ trái nghĩa của take in Từ trái nghĩa của merciful Từ trái nghĩa của conviviality
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock