English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của work Từ trái nghĩa của hardship Từ trái nghĩa của right Từ trái nghĩa của moderate Từ trái nghĩa của narrow Từ trái nghĩa của activity Từ trái nghĩa của difficulty Từ trái nghĩa của exercise Từ trái nghĩa của reasonable Từ trái nghĩa của trouble Từ trái nghĩa của struggle Từ trái nghĩa của careful Từ trái nghĩa của help Từ trái nghĩa của act Từ trái nghĩa của endeavor Từ trái nghĩa của effort Từ trái nghĩa của discreet Từ trái nghĩa của square Từ trái nghĩa của sweat Từ trái nghĩa của task Từ trái nghĩa của quiet Từ trái nghĩa của safe Từ trái nghĩa của agonize Từ trái nghĩa của orthodox Từ trái nghĩa của temperate Từ trái nghĩa của essay Từ trái nghĩa của serve Từ trái nghĩa của conventional Từ trái nghĩa của strive Từ trái nghĩa của industry Từ trái nghĩa của try Từ trái nghĩa của operation Từ trái nghĩa của toil Từ trái nghĩa của die hard Từ trái nghĩa của exertion Từ trái nghĩa của wade Từ trái nghĩa của travail Từ trái nghĩa của toss Từ trái nghĩa của till Từ trái nghĩa của service Từ trái nghĩa của diehard Từ trái nghĩa của delivery Từ trái nghĩa của narrow minded Từ trái nghĩa của cultivate Từ trái nghĩa của restrained Từ trái nghĩa của right wing Từ trái nghĩa của protective Từ trái nghĩa của stick in the mud Từ trái nghĩa của catalyst Từ trái nghĩa của exert Từ trái nghĩa của drudge Từ trái nghĩa của preppy Từ trái nghĩa của plod Từ trái nghĩa của bourgeois Từ trái nghĩa của strain Từ trái nghĩa của slavery Từ trái nghĩa của birth Từ trái nghĩa của obscurantist Từ trái nghĩa của grub Từ trái nghĩa của overwork Từ trái nghĩa của slow Từ trái nghĩa của servility Từ trái nghĩa của grind Từ trái nghĩa của minimalist Từ trái nghĩa của villeinage Từ trái nghĩa của thralldom Từ trái nghĩa của treadmill Từ trái nghĩa của defensive Từ trái nghĩa của flounder Từ trái nghĩa của serfdom Từ trái nghĩa của illiberal Từ trái nghĩa của parochial Từ trái nghĩa của slog Từ trái nghĩa của drudgery Từ trái nghĩa của keep at Từ trái nghĩa của renegade Từ trái nghĩa của leavening Từ trái nghĩa của intransigent Từ trái nghĩa của uncool Từ trái nghĩa của agitator Từ trái nghĩa của inciter Từ trái nghĩa của royalist Từ trái nghĩa của straight Từ trái nghĩa của hidebound Từ trái nghĩa của conformist Từ trái nghĩa của backward looking Từ trái nghĩa của childbirth Từ trái nghĩa của fusty Từ trái nghĩa của monarchist Từ trái nghĩa của fogyish Từ trái nghĩa của beaver Từ trái nghĩa của unadventurous Từ trái nghĩa của retrospective Từ trái nghĩa của drag yourself Từ trái nghĩa của yes man Từ trái nghĩa của preservative Từ trái nghĩa của saving Từ trái nghĩa của buttoned down
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock