English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của improve Từ trái nghĩa của increase Từ trái nghĩa của snowball Từ trái nghĩa của raise Từ trái nghĩa của excite Từ trái nghĩa của develop Từ trái nghĩa của rise Từ trái nghĩa của rouse Từ trái nghĩa của grow Từ trái nghĩa của concentrate Từ trái nghĩa của strengthen Từ trái nghĩa của elevate Từ trái nghĩa của aggrandize Từ trái nghĩa của build Từ trái nghĩa của magnify Từ trái nghĩa của enhance Từ trái nghĩa của augment Từ trái nghĩa của ramify Từ trái nghĩa của exalt Từ trái nghĩa của amplify Từ trái nghĩa của inflame Từ trái nghĩa của escalate Từ trái nghĩa của aggravate Từ trái nghĩa của heighten Từ trái nghĩa của gather Từ trái nghĩa của boom Từ trái nghĩa của swell Từ trái nghĩa của exaggerate Từ trái nghĩa của deepen Từ trái nghĩa của build up Từ trái nghĩa của mount Từ trái nghĩa của compound Từ trái nghĩa của exacerbate Từ trái nghĩa của fire Từ trái nghĩa của step up Từ trái nghĩa của irritate Từ trái nghĩa của redouble Từ trái nghĩa của brighten Từ trái nghĩa của center Từ trái nghĩa của potentiate Từ trái nghĩa của beef up Từ trái nghĩa của accent Từ trái nghĩa của mount up Từ trái nghĩa của turn up Từ trái nghĩa của fan the flames Từ trái nghĩa của stimulate Từ trái nghĩa của add to Từ trái nghĩa của hot up Từ trái nghĩa của upsize Từ trái nghĩa của make worse Từ trái nghĩa của ratchet
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock