English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của significant Từ trái nghĩa của effective Từ trái nghĩa của powerful Từ trái nghĩa của positive Từ trái nghĩa của influential Từ trái nghĩa của bad Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của great Từ trái nghĩa của big Từ trái nghĩa của special Từ trái nghĩa của gross Từ trái nghĩa của notable Từ trái nghĩa của helpful Từ trái nghĩa của substantial Từ trái nghĩa của remarkable Từ trái nghĩa của high Từ trái nghĩa của relevant Từ trái nghĩa của sound Từ trái nghĩa của rich Từ trái nghĩa của noteworthy Từ trái nghĩa của large Từ trái nghĩa của memorable Từ trái nghĩa của emphatic Từ trái nghĩa của fundamental Từ trái nghĩa của vital Từ trái nghĩa của definite Từ trái nghĩa của unusual Từ trái nghĩa của serious Từ trái nghĩa của central Từ trái nghĩa của proud Từ trái nghĩa của eloquent Từ trái nghĩa của material Từ trái nghĩa của monumental Từ trái nghĩa của appreciable Từ trái nghĩa của unforgettable Từ trái nghĩa của necessary Từ trái nghĩa của knowing Từ trái nghĩa của relative Từ trái nghĩa của fatal Từ trái nghĩa của weighty Từ trái nghĩa của marked Từ trái nghĩa của critical Từ trái nghĩa của chief Từ trái nghĩa của major Từ trái nghĩa của grave Từ trái nghĩa của trenchant Từ trái nghĩa của ultimate Từ trái nghĩa của key Từ trái nghĩa của decisive Từ trái nghĩa của momentous Từ trái nghĩa của strong Từ trái nghĩa của meaningful Từ trái nghĩa của signal Từ trái nghĩa của considerable Từ trái nghĩa của impactful Từ trái nghĩa của expressive Từ trái nghĩa của important Từ trái nghĩa của deciding Từ trái nghĩa của moving Từ trái nghĩa của eventful Từ trái nghĩa của prestigious Từ trái nghĩa của operative Từ trái nghĩa của burning Từ trái nghĩa của salient Từ trái nghĩa của fateful Từ trái nghĩa của evidence Từ trái nghĩa của consequential Từ trái nghĩa của historic Từ trái nghĩa của informative Từ trái nghĩa của large scale Từ trái nghĩa của cogent Từ trái nghĩa của far reaching Từ trái nghĩa của pithy Từ trái nghĩa của measurable Từ trái nghĩa của newsworthy Từ trái nghĩa của meaty Từ trái nghĩa của pertaining Từ trái nghĩa của delegation Từ trái nghĩa của pregnant Từ trái nghĩa của symptomatic Từ trái nghĩa của admonitory Từ trái nghĩa của allusive Từ trái nghĩa của resonant Từ trái nghĩa của token Từ trái nghĩa của quantum Từ trái nghĩa của indication Từ trái nghĩa của princely Từ trái nghĩa của grievous Từ trái nghĩa của unwonted Từ trái nghĩa của landmark Từ trái nghĩa của portentous Từ trái nghĩa của telltale Từ trái nghĩa của milestone Từ trái nghĩa của mark Từ trái nghĩa của keynote Từ trái nghĩa của climacteric Từ trái nghĩa của telling Từ trái nghĩa của life and death Từ trái nghĩa của ponderable
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock