English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của austerity Từ trái nghĩa của rigor Từ trái nghĩa của malice Từ trái nghĩa của tenacity Từ trái nghĩa của spite Từ trái nghĩa của firmness Từ trái nghĩa của rancor Từ trái nghĩa của resolution Từ trái nghĩa của ill will Từ trái nghĩa của recalcitrance Từ trái nghĩa của stiffness Từ trái nghĩa của toughness Từ trái nghĩa của imperviousness Từ trái nghĩa của grudge Từ trái nghĩa của severity Từ trái nghĩa của hardness Từ trái nghĩa của stringency Từ trái nghĩa của bad blood Từ trái nghĩa của resistance Từ trái nghĩa của cruelty Từ trái nghĩa của meanness Từ trái nghĩa của revenge Từ trái nghĩa của sternness Từ trái nghĩa của rigorousness Từ trái nghĩa của stubbornness Từ trái nghĩa của tension Từ trái nghĩa của strictness Từ trái nghĩa của maliciousness Từ trái nghĩa của malignity Từ trái nghĩa của pigheadedness Từ trái nghĩa của venom Từ trái nghĩa của viciousness Từ trái nghĩa của nastiness Từ trái nghĩa của necessity Từ trái nghĩa của dreariness Từ trái nghĩa của unpleasantness Từ trái nghĩa của vengeance Từ trái nghĩa của obstinacy Từ trái nghĩa của truculence Từ trái nghĩa của unreceptiveness Từ trái nghĩa của savagery Từ trái nghĩa của truculency Từ trái nghĩa của dogmatism Từ trái nghĩa của vindictiveness Từ trái nghĩa của mulishness Từ trái nghĩa của prescriptiveness Từ trái nghĩa của perversity Từ trái nghĩa của tautness Từ trái nghĩa của inevitability Từ trái nghĩa của ceaselessness Từ trái nghĩa của backbiting Từ trái nghĩa của self will Từ trái nghĩa của bullheadedness Từ trái nghĩa của regimentation Từ trái nghĩa của acrimoniousness Từ trái nghĩa của forbiddingness Từ trái nghĩa của unavoidability Từ trái nghĩa của cold heartedness Từ trái nghĩa của tightness Từ trái nghĩa của ugliness Từ trái nghĩa của peevishness Từ trái nghĩa của grisliness Từ trái nghĩa của animus Từ trái nghĩa của poisonousness Từ trái nghĩa của immobility Từ trái nghĩa của cattiness Từ trái nghĩa của cold bloodedness Từ trái nghĩa của motionlessness Từ trái nghĩa của rancorousness Từ trái nghĩa của gravity Từ trái nghĩa của unkindness Từ trái nghĩa của bad feeling
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock