English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của lethargy Từ trái nghĩa của indifference Từ trái nghĩa của torpidity Từ trái nghĩa của density Từ trái nghĩa của nonpartisanship Từ trái nghĩa của justness Từ trái nghĩa của objectiveness Từ trái nghĩa của inconsequence Từ trái nghĩa của detachment Từ trái nghĩa của apathy Từ trái nghĩa của boredom Từ trái nghĩa của bore Từ trái nghĩa của disregard Từ trái nghĩa của inertia Từ trái nghĩa của rigor Từ trái nghĩa của equanimity Từ trái nghĩa của torpor Từ trái nghĩa của hebetude Từ trái nghĩa của calm Từ trái nghĩa của doldrums Từ trái nghĩa của turn off Từ trái nghĩa của placidness Từ trái nghĩa của peacefulness Từ trái nghĩa của quietude Từ trái nghĩa của placidity Từ trái nghĩa của tranquillity Từ trái nghĩa của laziness Từ trái nghĩa của shiftlessness Từ trái nghĩa của dispassion Từ trái nghĩa của slothfulness Từ trái nghĩa của oblivion Từ trái nghĩa của stupidity Từ trái nghĩa của reserve Từ trái nghĩa của balance Từ trái nghĩa của taciturnity Từ trái nghĩa của unconcern Từ trái nghĩa của poker face Từ trái nghĩa của obliviousness Từ trái nghĩa của passiveness Từ trái nghĩa của inconsequentiality Từ trái nghĩa của forgetfulness Từ trái nghĩa của uncommunicativeness Từ trái nghĩa của remoteness Từ trái nghĩa của dispassionateness Từ trái nghĩa của disinterestedness Từ trái nghĩa của impartiality Từ trái nghĩa của inconsequentialness Từ trái nghĩa của passivity Từ trái nghĩa của listlessness Từ trái nghĩa của frigidity Từ trái nghĩa của impassiveness Từ trái nghĩa của lifelessness Từ trái nghĩa của objectivity Từ trái nghĩa của deadness Từ trái nghĩa của unfeelingness Từ trái nghĩa của numbness Từ trái nghĩa của independence Từ trái nghĩa của neutrality Từ trái nghĩa của nonchalance
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock