English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của encourage Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của improve Từ trái nghĩa của help Từ trái nghĩa của comfort Từ trái nghĩa của promote Từ trái nghĩa của dispose Từ trái nghĩa của cultivate Từ trái nghĩa của revivify Từ trái nghĩa của reanimate Từ trái nghĩa của revitalize Từ trái nghĩa của urge Từ trái nghĩa của cherish Từ trái nghĩa của move Từ trái nghĩa của further Từ trái nghĩa của incite Từ trái nghĩa của forward Từ trái nghĩa của reawaken Từ trái nghĩa của uphold Từ trái nghĩa của rally Từ trái nghĩa của revive Từ trái nghĩa của resurrect Từ trái nghĩa của drive Từ trái nghĩa của advance Từ trái nghĩa của approve Từ trái nghĩa của advocate Từ trái nghĩa của goad Từ trái nghĩa của build Từ trái nghĩa của favor Từ trái nghĩa của motivate Từ trái nghĩa của stimulate Từ trái nghĩa của countenance Từ trái nghĩa của foment Từ trái nghĩa của abet Từ trái nghĩa của animate Từ trái nghĩa của nurse Từ trái nghĩa của induce Từ trái nghĩa của instigate Từ trái nghĩa của influence Từ trái nghĩa của inspire Từ trái nghĩa của feed Từ trái nghĩa của strengthen Từ trái nghĩa của invite Từ trái nghĩa của befriend Từ trái nghĩa của persuade Từ trái nghĩa của cheer Từ trái nghĩa của bolster Từ trái nghĩa của second Từ trái nghĩa của fortify Từ trái nghĩa của nurture Từ trái nghĩa của foster Từ trái nghĩa của advise Từ trái nghĩa của tease Từ trái nghĩa của boost Từ trái nghĩa của court Từ trái nghĩa của prompt Từ trái nghĩa của console Từ trái nghĩa của back Từ trái nghĩa của lighten Từ trái nghĩa của push Từ trái nghĩa của applaud Từ trái nghĩa của kindle Từ trái nghĩa của fan Từ trái nghĩa của reassure Từ trái nghĩa của aid Từ trái nghĩa của brighten Từ trái nghĩa của counsel Từ trái nghĩa của affirm Từ trái nghĩa của spur Từ trái nghĩa của nourish Từ trái nghĩa của hearten Từ trái nghĩa của steel Từ trái nghĩa của inspirit Từ trái nghĩa của pull in Từ trái nghĩa của nerve Từ trái nghĩa của exhort Từ trái nghĩa của woo Từ trái nghĩa của fuel Từ trái nghĩa của egg on Từ trái nghĩa của empower Từ trái nghĩa của elate Từ trái nghĩa của promise Từ trái nghĩa của embolden Từ trái nghĩa của buck up Từ trái nghĩa của back up Từ trái nghĩa của incentivize Từ trái nghĩa của assure Từ trái nghĩa của give a boost Từ trái nghĩa của drum up Từ trái nghĩa của put up to Từ trái nghĩa của give a lift Từ trái nghĩa của cheer on Từ trái nghĩa của build up Từ trái nghĩa của give a boost to Từ trái nghĩa của egg Từ trái nghĩa của cheer up Từ trái nghĩa của buoy up
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock