English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của hold Từ trái nghĩa của defend Từ trái nghĩa của help Từ trái nghĩa của sustain Từ trái nghĩa của ensure Từ trái nghĩa của retain Từ trái nghĩa của enjoy Từ trái nghĩa của save Từ trái nghĩa của argue Từ trái nghĩa của resist Từ trái nghĩa của provide Từ trái nghĩa của keep Từ trái nghĩa của declare Từ trái nghĩa của uphold Từ trái nghĩa của continue Từ trái nghĩa của approve Từ trái nghĩa của judge Từ trái nghĩa của justify Từ trái nghĩa của vindicate Từ trái nghĩa của stabilize Từ trái nghĩa của fight Từ trái nghĩa của occupy Từ trái nghĩa của preserve Từ trái nghĩa của vouch Từ trái nghĩa của adopt Từ trái nghĩa của warrant Từ trái nghĩa của tend Từ trái nghĩa của avow Từ trái nghĩa của adhere Từ trái nghĩa của entertain Từ trái nghĩa của say Từ trái nghĩa của feed Từ trái nghĩa của guarantee Từ trái nghĩa của own Từ trái nghĩa của believe Từ trái nghĩa của repute Từ trái nghĩa của live Từ trái nghĩa của claim Từ trái nghĩa của bolster Từ trái nghĩa của profess Từ trái nghĩa của possess Từ trái nghĩa của contend Từ trái nghĩa của go Từ trái nghĩa của avouch Từ trái nghĩa của protest Từ trái nghĩa của manage Từ trái nghĩa của state Từ trái nghĩa của prop Từ trái nghĩa của reserve Từ trái nghĩa của pursue Từ trái nghĩa của bear Từ trái nghĩa của allege Từ trái nghĩa của conserve Từ trái nghĩa của safeguard Từ trái nghĩa của patronize Từ trái nghĩa của affirm Từ trái nghĩa của emphasize Từ trái nghĩa của harbor Từ trái nghĩa của cache Từ trái nghĩa của assert Từ trái nghĩa của nourish Từ trái nghĩa của espouse Từ trái nghĩa của perpetuate Từ trái nghĩa của persevere Từ trái nghĩa của italicize Từ trái nghĩa của reach Từ trái nghĩa của plead Từ trái nghĩa của wield Từ trái nghĩa của aver Từ trái nghĩa của insist Từ trái nghĩa của earmark Từ trái nghĩa của purport Từ trái nghĩa của carry on Từ trái nghĩa của swear Từ trái nghĩa của keep up Từ trái nghĩa của pronounce Từ trái nghĩa của keep at Từ trái nghĩa của provide for Từ trái nghĩa của stand by Từ trái nghĩa của cling
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock