English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của defeat Từ trái nghĩa của compose Từ trái nghĩa của discourage Từ trái nghĩa của deaden Từ trái nghĩa của chasten Từ trái nghĩa của withhold Từ trái nghĩa của restrain Từ trái nghĩa của oppress Từ trái nghĩa của check Từ trái nghĩa của subdue Từ trái nghĩa của cool Từ trái nghĩa của curb Từ trái nghĩa của dam Từ trái nghĩa của quash Từ trái nghĩa của quell Từ trái nghĩa của tame Từ trái nghĩa của abolish Từ trái nghĩa của inhibit Từ trái nghĩa của command Từ trái nghĩa của moderate Từ trái nghĩa của delay Từ trái nghĩa của crush Từ trái nghĩa của coerce Từ trái nghĩa của censor Từ trái nghĩa của keep Từ trái nghĩa của stifle Từ trái nghĩa của smother Từ trái nghĩa của withdraw Từ trái nghĩa của bridle Từ trái nghĩa của kill Từ trái nghĩa của restrict Từ trái nghĩa của stop Từ trái nghĩa của put down Từ trái nghĩa của stave Từ trái nghĩa của prevent Từ trái nghĩa của destroy Từ trái nghĩa của contain Từ trái nghĩa của control Từ trái nghĩa của choke Từ trái nghĩa của leash Từ trái nghĩa của muzzle Từ trái nghĩa của muffle Từ trái nghĩa của quench Từ trái nghĩa của squelch Từ trái nghĩa của cancel Từ trái nghĩa của arrest Từ trái nghĩa của harbor Từ trái nghĩa của subvert Từ trái nghĩa của consume Từ trái nghĩa của blanket Từ trái nghĩa của gag Từ trái nghĩa của hide Từ trái nghĩa của enslave Từ trái nghĩa của conceal Từ trái nghĩa của pacify Từ trái nghĩa của fetter Từ trái nghĩa của rein Từ trái nghĩa của strangle Từ trái nghĩa của confine Từ trái nghĩa của overpower Từ trái nghĩa của lay Từ trái nghĩa của stamp out Từ trái nghĩa của stash Từ trái nghĩa của subjugate Từ trái nghĩa của silence Từ trái nghĩa của whitewash Từ trái nghĩa của quieten Từ trái nghĩa của throttle Từ trái nghĩa của shush Từ trái nghĩa của extinguish Từ trái nghĩa của ban Từ trái nghĩa của vanquish Từ trái nghĩa của bottle up Từ trái nghĩa của squash Từ trái nghĩa của debrief Từ trái nghĩa của outlaw Từ trái nghĩa của dissimulate Từ trái nghĩa của black out Từ trái nghĩa của block out Từ trái nghĩa của cushion Từ trái nghĩa của dwarf Từ trái nghĩa của hush Từ trái nghĩa của keep in Từ trái nghĩa của hush up Từ trái nghĩa của swallow Từ trái nghĩa của fight back Từ trái nghĩa của choke back Từ trái nghĩa của submerge Từ trái nghĩa của hold back Từ trái nghĩa của keep secret Từ trái nghĩa của keep under wraps Từ trái nghĩa của blank out Từ trái nghĩa của control strictly Từ trái nghĩa của internalize keep inside là gì
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock