English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của temerity Từ trái nghĩa của guilt Từ trái nghĩa của fault Từ trái nghĩa của folly Từ trái nghĩa của incautiousness Từ trái nghĩa của embarrassment Từ trái nghĩa của valiance Từ trái nghĩa của intrepidity Từ trái nghĩa của stoutheartedness Từ trái nghĩa của presumptuousness Từ trái nghĩa của pluckiness Từ trái nghĩa của impatience Từ trái nghĩa của audaciousness Từ trái nghĩa của lapse Từ trái nghĩa của audacity Từ trái nghĩa của nonsense Từ trái nghĩa của foolishness Từ trái nghĩa của transgression Từ trái nghĩa của irregularity Từ trái nghĩa của blunder Từ trái nghĩa của tommyrot Từ trái nghĩa của imprudence Từ trái nghĩa của desperation Từ trái nghĩa của courage Từ trái nghĩa của haste Từ trái nghĩa của senselessness Từ trái nghĩa của slip Từ trái nghĩa của speediness Từ trái nghĩa của imbecility Từ trái nghĩa của rapidness Từ trái nghĩa của precipitateness Từ trái nghĩa của misstep Từ trái nghĩa của carelessness Từ trái nghĩa của precipitance Từ trái nghĩa của trip Từ trái nghĩa của precipitancy Từ trái nghĩa của hastiness Từ trái nghĩa của recklessness Từ trái nghĩa của foolhardiness Từ trái nghĩa của short sightedness Từ trái nghĩa của injudiciousness Từ trái nghĩa của gaffe Từ trái nghĩa của heedlessness Từ trái nghĩa của tactlessness Từ trái nghĩa của unwariness Từ trái nghĩa của heroics Từ trái nghĩa của impetuousness Từ trái nghĩa của impulsiveness Từ trái nghĩa của impetuosity Từ trái nghĩa của irresponsibility Từ trái nghĩa của blindness Từ trái nghĩa của gullibility
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock