English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của trenchancy Từ trái nghĩa của mordacity Từ trái nghĩa của ridicule Từ trái nghĩa của parody Từ trái nghĩa của sarcasm Từ trái nghĩa của irony Từ trái nghĩa của spoof Từ trái nghĩa của sham Từ trái nghĩa của sneer Từ trái nghĩa của mock Từ trái nghĩa của fun Từ trái nghĩa của derision Từ trái nghĩa của mockery Từ trái nghĩa của ludicrous Từ trái nghĩa của imitate Từ trái nghĩa của mimic Từ trái nghĩa của act Từ trái nghĩa của repartee Từ trái nghĩa của dramatize Từ trái nghĩa của comedy Từ trái nghĩa của libel Từ trái nghĩa của lampoon Từ trái nghĩa của caricature Từ trái nghĩa của humor Từ trái nghĩa của farce Từ trái nghĩa của talk Từ trái nghĩa của takeoff Từ trái nghĩa của twit Từ trái nghĩa của copy Từ trái nghĩa của imitation Từ trái nghĩa của sport Từ trái nghĩa của performance Từ trái nghĩa của take off Từ trái nghĩa của joke Từ trái nghĩa của jocosity Từ trái nghĩa của satirical Từ trái nghĩa của quip Từ trái nghĩa của charade Từ trái nghĩa của wit Từ trái nghĩa của extravaganza Từ trái nghĩa của banter Từ trái nghĩa của ha ha Từ trái nghĩa của ironic Từ trái nghĩa của teasing Từ trái nghĩa của pastiche Từ trái nghĩa của ape Từ trái nghĩa của ludicrousness Từ trái nghĩa của drollery Từ trái nghĩa của satirize Từ trái nghĩa của persiflage Từ trái nghĩa của make fun of
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock