English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của make Từ trái nghĩa của operate Từ trái nghĩa của do Từ trái nghĩa của taint Từ trái nghĩa của prepare Từ trái nghĩa của defeat Từ trái nghĩa của adulterate Từ trái nghĩa của act Từ trái nghĩa của fix Từ trái nghĩa của curb Từ trái nghĩa của attack Từ trái nghĩa của sophisticate Từ trái nghĩa của alter Từ trái nghĩa của melt Từ trái nghĩa của manage Từ trái nghĩa của burn Từ trái nghĩa của dilute Từ trái nghĩa của shift Từ trái nghĩa của falsify Từ trái nghĩa của function Từ trái nghĩa của rarefy Từ trái nghĩa của engineer Từ trái nghĩa của concoct Từ trái nghĩa của thin Từ trái nghĩa của outdo Từ trái nghĩa của chef Từ trái nghĩa của maneuver Từ trái nghĩa của transform Từ trái nghĩa của tamper Từ trái nghĩa của sear Từ trái nghĩa của cure Từ trái nghĩa của simmer Từ trái nghĩa của occur Từ trái nghĩa của distill Từ trái nghĩa của warm Từ trái nghĩa của brew Từ trái nghĩa của heat Từ trái nghĩa của befall Từ trái nghĩa của boil Từ trái nghĩa của stew Từ trái nghĩa của scorch Từ trái nghĩa của bake Từ trái nghĩa của coddle Từ trái nghĩa của sizzle Từ trái nghĩa của toast Từ trái nghĩa của singe Từ trái nghĩa của whip up Từ trái nghĩa của broil Từ trái nghĩa của parboil Từ trái nghĩa của grill
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock