English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của weaken Từ trái nghĩa của disturb Từ trái nghĩa của press Từ trái nghĩa của deaden Từ trái nghĩa của distress Từ trái nghĩa của demoralize Từ trái nghĩa của depreciate Từ trái nghĩa của dismay Từ trái nghĩa của discourage Từ trái nghĩa của frustrate Từ trái nghĩa của lower Từ trái nghĩa của tire Từ trái nghĩa của oppress Từ trái nghĩa của push Từ trái nghĩa của humiliate Từ trái nghĩa của reduce Từ trái nghĩa của weary Từ trái nghĩa của disgrace Từ trái nghĩa của submerse Từ trái nghĩa của vex Từ trái nghĩa của lade Từ trái nghĩa của subvert Từ trái nghĩa của burden Từ trái nghĩa của sink Từ trái nghĩa của appall Từ trái nghĩa của dampen Từ trái nghĩa của worry Từ trái nghĩa của grieve Từ trái nghĩa của flatten Từ trái nghĩa của droop Từ trái nghĩa của horrify Từ trái nghĩa của worsen Từ trái nghĩa của dig Từ trái nghĩa của deflate Từ trái nghĩa của sadden Từ trái nghĩa của dishearten Từ trái nghĩa của freeze Từ trái nghĩa của chill Từ trái nghĩa của prey on Từ trái nghĩa của weigh down Từ trái nghĩa của devaluate Từ trái nghĩa của indent Từ trái nghĩa của dispirit Từ trái nghĩa của dent Từ trái nghĩa của let down Từ trái nghĩa của drop Từ trái nghĩa của cast down Từ trái nghĩa của firm Từ trái nghĩa của put a damper on
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock