English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của clever Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của effective Từ trái nghĩa của great Từ trái nghĩa của able Từ trái nghĩa của ready Từ trái nghĩa của beautiful Từ trái nghĩa của canny Từ trái nghĩa của new Từ trái nghĩa của sharp Từ trái nghĩa của agile Từ trái nghĩa của skillful Từ trái nghĩa của quick Từ trái nghĩa của active Từ trái nghĩa của wise Từ trái nghĩa của bright Từ trái nghĩa của slick Từ trái nghĩa của handy Từ trái nghĩa của expert Từ trái nghĩa của proficient Từ trái nghĩa của neat Từ trái nghĩa của smart Từ trái nghĩa của nimble Từ trái nghĩa của adroit Từ trái nghĩa của graceful Từ trái nghĩa của masterful Từ trái nghĩa của alert Từ trái nghĩa của entertaining Từ trái nghĩa của deft Từ trái nghĩa của capable Từ trái nghĩa của efficient Từ trái nghĩa của artful Từ trái nghĩa của shrewd Từ trái nghĩa của intelligent Từ trái nghĩa của elegant Từ trái nghĩa của adept Từ trái nghĩa của acute Từ trái nghĩa của delightful Từ trái nghĩa của funny Từ trái nghĩa của subtle Từ trái nghĩa của knowledgeable Từ trái nghĩa của ingenious Từ trái nghĩa của knowing Từ trái nghĩa của keen Từ trái nghĩa của tactful Từ trái nghĩa của brilliant Từ trái nghĩa của savvy Từ trái nghĩa của creative Từ trái nghĩa của discerning Từ trái nghĩa của cunning Từ trái nghĩa của crafty Từ trái nghĩa của astute Từ trái nghĩa của imaginative Từ trái nghĩa của competent Từ trái nghĩa của readable Từ trái nghĩa của sprightly Từ trái nghĩa của sly Từ trái nghĩa của resourceful Từ trái nghĩa của wicked Từ trái nghĩa của happy Từ trái nghĩa của penetrating Từ trái nghĩa của probing Từ trái nghĩa của apt Từ trái nghĩa của nifty Từ trái nghĩa của gifted Từ trái nghĩa của diplomatic Từ trái nghĩa của facile Từ trái nghĩa của racy Từ trái nghĩa của talented Từ trái nghĩa của quick witted Từ trái nghĩa của versatile Từ trái nghĩa của sophisticated Từ trái nghĩa của incisive Từ trái nghĩa của tricky Từ trái nghĩa của wily Từ trái nghĩa của sage Từ trái nghĩa của precocious Từ trái nghĩa của tongue in cheek Từ trái nghĩa của facetious Từ trái nghĩa của strategic Từ trái nghĩa của perspicacious Từ trái nghĩa của sagacious Từ trái nghĩa của witty Từ trái nghĩa của multifaceted Từ trái nghĩa của guileful Từ trái nghĩa của ironic Từ trái nghĩa của scintillating Từ trái nghĩa của serpentine Từ trái nghĩa của well designed Từ trái nghĩa của sapient Từ trái nghĩa của many sided Từ trái nghĩa của brainy Từ trái nghĩa của well planned Từ trái nghĩa của tactical Từ trái nghĩa của well thought out Từ trái nghĩa của protean
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock