English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của support Từ trái nghĩa của hold Từ trái nghĩa của keep Từ trái nghĩa của ordinary Từ trái nghĩa của work Từ trái nghĩa của nurse Từ trái nghĩa của plant Từ trái nghĩa của cultivate Từ trái nghĩa của embrace Từ trái nghĩa của extension Từ trái nghĩa của old Từ trái nghĩa của derivation Từ trái nghĩa của source Từ trái nghĩa của average Từ trái nghĩa của nondescript Từ trái nghĩa của till Từ trái nghĩa của hug Từ trái nghĩa của youth Từ trái nghĩa của infancy Từ trái nghĩa của seat Từ trái nghĩa của cultivation Từ trái nghĩa của cushion Từ trái nghĩa của botanical Từ trái nghĩa của juvenility Từ trái nghĩa của rural Từ trái nghĩa của juvenescence Từ trái nghĩa của child Từ trái nghĩa của age Từ trái nghĩa của breed Từ trái nghĩa của greenness Từ trái nghĩa của plow Từ trái nghĩa của tot Từ trái nghĩa của park Từ trái nghĩa của unremarkable Từ trái nghĩa của baby Từ trái nghĩa của immaturity Từ trái nghĩa của babyhood Từ trái nghĩa của home Từ trái nghĩa của agricultural Từ trái nghĩa của minority Từ trái nghĩa của store Từ trái nghĩa của infantile Từ trái nghĩa của domesticated Từ trái nghĩa của early years Từ trái nghĩa của outdoors Từ trái nghĩa của boyhood Từ trái nghĩa của field Từ trái nghĩa của bambino Từ trái nghĩa của enclosure Từ trái nghĩa của station Từ trái nghĩa của bairn Từ trái nghĩa của moppet Từ trái nghĩa của milquetoast Từ trái nghĩa của kid Từ trái nghĩa của backyard Từ trái nghĩa của preservative Từ trái nghĩa của property Từ trái nghĩa của dandle Từ trái nghĩa của Eden Từ trái nghĩa của alfresco Từ trái nghĩa của agrarian Từ trái nghĩa của farming Từ trái nghĩa của formative years Từ trái nghĩa của from the past Từ trái nghĩa của nursling Từ trái nghĩa của infant Từ trái nghĩa của neonate
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock