English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của strong Từ trái nghĩa của regular Từ trái nghĩa của effective Từ trái nghĩa của tight Từ trái nghĩa của firm Từ trái nghĩa của sound Từ trái nghĩa của stable Từ trái nghĩa của secure Từ trái nghĩa của familiar Từ trái nghĩa của old Từ trái nghĩa của fixed Từ trái nghĩa của proper Từ trái nghĩa của conventional Từ trái nghĩa của decided Từ trái nghĩa của set Từ trái nghĩa của traditional Từ trái nghĩa của certain Từ trái nghĩa của steadfast Từ trái nghĩa của ordinary Từ trái nghĩa của stock Từ trái nghĩa của mature Từ trái nghĩa của prevalent Từ trái nghĩa của official Từ trái nghĩa của chronic Từ trái nghĩa của renowned Từ trái nghĩa của definite Từ trái nghĩa của trusted Từ trái nghĩa của standard Từ trái nghĩa của mainstream Từ trái nghĩa của accepted Từ trái nghĩa của habitual Từ trái nghĩa của formal Từ trái nghĩa của known Từ trái nghĩa của lawful Từ trái nghĩa của prevailing Từ trái nghĩa của customary Từ trái nghĩa của unquestionable Từ trái nghĩa của canonical Từ trái nghĩa của confirmed Từ trái nghĩa của standing Từ trái nghĩa của orthodox Từ trái nghĩa của irrevocable Từ trái nghĩa của incontrovertible Từ trái nghĩa của inveterate Từ trái nghĩa của deep seated Từ trái nghĩa của accustomed Từ trái nghĩa của licit Từ trái nghĩa của entrenched Từ trái nghĩa của shown Từ trái nghĩa của verified Từ trái nghĩa của unremarkable Từ trái nghĩa của situated Từ trái nghĩa của deep rooted Từ trái nghĩa của well tried Từ trái nghĩa của tested Từ trái nghĩa của preexisting Từ trái nghĩa của tried and tested Từ trái nghĩa của concluded Từ trái nghĩa của unmovable Từ trái nghĩa của proven Từ trái nghĩa của developed Từ trái nghĩa của settled Từ trái nghĩa của long established Từ trái nghĩa của stated Từ trái nghĩa của parked Từ trái nghĩa của institutional Từ trái nghĩa của long standing Từ trái nghĩa của irreversible Từ trái nghĩa của canonic Từ trái nghĩa của congenital Từ trái nghĩa của enforced Từ trái nghĩa của prearranged Từ trái nghĩa của technologically advanced Từ trái nghĩa của institutionalized Từ trái nghĩa của resting
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock