English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của good Từ trái nghĩa của effective Từ trái nghĩa của great Từ trái nghĩa của capable Từ trái nghĩa của moderate Từ trái nghĩa của old Từ trái nghĩa của experienced Từ trái nghĩa của reasonable Từ trái nghĩa của careful Từ trái nghĩa của reactionary Từ trái nghĩa của qualified Từ trái nghĩa của enterprise Từ trái nghĩa của right Từ trái nghĩa của discreet Từ trái nghĩa của practical Từ trái nghĩa của narrow Từ trái nghĩa của skillful Từ trái nghĩa của order Từ trái nghĩa của safe Từ trái nghĩa của quiet Từ trái nghĩa của beginning Từ trái nghĩa của square Từ trái nghĩa của temperate Từ trái nghĩa của conventional Từ trái nghĩa của seasoned Từ trái nghĩa của inception Từ trái nghĩa của authority Từ trái nghĩa của settlement Từ trái nghĩa của orthodox Từ trái nghĩa của prolegomenon Từ trái nghĩa của show Từ trái nghĩa của organization Từ trái nghĩa của stability Từ trái nghĩa của lead in Từ trái nghĩa của consolidation Từ trái nghĩa của restrained Từ trái nghĩa của versed Từ trái nghĩa của specialist Từ trái nghĩa của introduction Từ trái nghĩa của protective Từ trái nghĩa của interest Từ trái nghĩa của creation Từ trái nghĩa của passage Từ trái nghĩa của preppy Từ trái nghĩa của bourgeois Từ trái nghĩa của die hard Từ trái nghĩa của elite Từ trái nghĩa của stableness Từ trái nghĩa của sureness Từ trái nghĩa của expert Từ trái nghĩa của concern Từ trái nghĩa của right wing Từ trái nghĩa của hardness Từ trái nghĩa của steadiness Từ trái nghĩa của sturdiness Từ trái nghĩa của master Từ trái nghĩa của diehard Từ trái nghĩa của formation Từ trái nghĩa của minimalist Từ trái nghĩa của demonstration Từ trái nghĩa của incorporation Từ trái nghĩa của slow Từ trái nghĩa của virtuoso Từ trái nghĩa của bureaucracy Từ trái nghĩa của provision Từ trái nghĩa của defensive Từ trái nghĩa của elder Từ trái nghĩa của professional Từ trái nghĩa của narrow minded Từ trái nghĩa của stick in the mud Từ trái nghĩa của obscurantist Từ trái nghĩa của parochial Từ trái nghĩa của business Từ trái nghĩa của colonization Từ trái nghĩa của foundation Từ trái nghĩa của royalist Từ trái nghĩa của preparation Từ trái nghĩa của straight Từ trái nghĩa của uncool Từ trái nghĩa của illiberal Từ trái nghĩa của employer Từ trái nghĩa của proof Từ trái nghĩa của saving Từ trái nghĩa của conformist Từ trái nghĩa của footing Từ trái nghĩa của unadventurous Từ trái nghĩa của fogyish Từ trái nghĩa của yes man Từ trái nghĩa của retrospective Từ trái nghĩa của hidebound Từ trái nghĩa của founding Từ trái nghĩa của oldcomer Từ trái nghĩa của preservative Từ trái nghĩa của backward looking Từ trái nghĩa của company Từ trái nghĩa của buttoned down Từ trái nghĩa của fusty Từ trái nghĩa của intransigent Từ trái nghĩa của institute Từ trái nghĩa của corporation Từ trái nghĩa của outfit Từ trái nghĩa của instigation
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock