English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của plain Từ trái nghĩa của familiar Từ trái nghĩa của old Từ trái nghĩa của regular Từ trái nghĩa của usual Từ trái nghĩa của normal Từ trái nghĩa của set Từ trái nghĩa của conventional Từ trái nghĩa của ordinary Từ trái nghĩa của conservative Từ trái nghĩa của stock Từ trái nghĩa của middling Từ trái nghĩa của standard Từ trái nghĩa của established Từ trái nghĩa của quaint Từ trái nghĩa của habitual Từ trái nghĩa của old fashioned Từ trái nghĩa của traditionalist Từ trái nghĩa của accepted Từ trái nghĩa của plebeian Từ trái nghĩa của rightist Từ trái nghĩa của outmoded Từ trái nghĩa của customary Từ trái nghĩa của bygone Từ trái nghĩa của preppy Từ trái nghĩa của antique Từ trái nghĩa của proverbial Từ trái nghĩa của bourgeois Từ trái nghĩa của vintage Từ trái nghĩa của classic Từ trái nghĩa của immemorial Từ trái nghĩa của mythical Từ trái nghĩa của age old Từ trái nghĩa của legendary Từ trái nghĩa của orthodox Từ trái nghĩa của iconic Từ trái nghĩa của passe Từ trái nghĩa của unwritten Từ trái nghĩa của time honored Từ trái nghĩa của cultural Từ trái nghĩa của veteran Từ trái nghĩa của spoken Từ trái nghĩa của reactionary Từ trái nghĩa của brick and mortar Từ trái nghĩa của mythic Từ trái nghĩa của ceremonial Từ trái nghĩa của accustomed Từ trái nghĩa của olden Từ trái nghĩa của unremarkable Từ trái nghĩa của straight Từ trái nghĩa của anachronistic Từ trái nghĩa của retrospective Từ trái nghĩa của institutionalized Từ trái nghĩa của conformist Từ trái nghĩa của buttoned down Từ trái nghĩa của backward looking Từ trái nghĩa của long established Từ trái nghĩa của hereditary Từ trái nghĩa của fusty Từ trái nghĩa của unreformed Từ trái nghĩa của long standing Từ trái nghĩa của fogyish Từ trái nghĩa của mythological
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock