English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của focus Từ trái nghĩa của interest Từ trái nghĩa của distinction Từ trái nghĩa của tact Từ trái nghĩa của entrance Từ trái nghĩa của tactfulness Từ trái nghĩa của movement Từ trái nghĩa của tastefulness Từ trái nghĩa của earnestness Từ trái nghĩa của understanding Từ trái nghĩa của acumen Từ trái nghĩa của sagaciousness Từ trái nghĩa của profundity Từ trái nghĩa của vision Từ trái nghĩa của heedfulness Từ trái nghĩa của wisdom Từ trái nghĩa của reflection Từ trái nghĩa của discrimination Từ trái nghĩa của judgment Từ trái nghĩa của attention Từ trái nghĩa của cut Từ trái nghĩa của change Từ trái nghĩa của passage Từ trái nghĩa của notion Từ trái nghĩa của concentration Từ trái nghĩa của transport Từ trái nghĩa của taste Từ trái nghĩa của selectivity Từ trái nghĩa của intelligence Từ trái nghĩa của intake Từ trái nghĩa của depth Từ trái nghĩa của abstraction Từ trái nghĩa của hydration Từ trái nghĩa của incorporation Từ trái nghĩa của shift Từ trái nghĩa của profoundness Từ trái nghĩa của invasion Từ trái nghĩa của influx Từ trái nghĩa của intuition Từ trái nghĩa của perceptiveness Từ trái nghĩa của precognition Từ trái nghĩa của clairvoyance Từ trái nghĩa của insight Từ trái nghĩa của traffic Từ trái nghĩa của journey Từ trái nghĩa của immersion Từ trái nghĩa của traction Từ trái nghĩa của reverie Từ trái nghĩa của absent mindedness Từ trái nghĩa của intentness Từ trái nghĩa của percipience Từ trái nghĩa của incursion
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock