English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của death Từ trái nghĩa của dissolution Từ trái nghĩa của misfortune Từ trái nghĩa của hurt Từ trái nghĩa của damage Từ trái nghĩa của injury Từ trái nghĩa của transition Từ trái nghĩa của nonfeasance Từ trái nghĩa của defeat Từ trái nghĩa của demise Từ trái nghĩa của failure Từ trái nghĩa của superficial Từ trái nghĩa của lack Từ trái nghĩa của expiration Từ trái nghĩa của fall Từ trái nghĩa của deficiency Từ trái nghĩa của insolvency Từ trái nghĩa của ruin Từ trái nghĩa của havoc Từ trái nghĩa của licking Từ trái nghĩa của passage Từ trái nghĩa của miss Từ trái nghĩa của quick Từ trái nghĩa của transitory Từ trái nghĩa của deprivation Từ trái nghĩa của deficit Từ trái nghĩa của mortal Từ trái nghĩa của harm Từ trái nghĩa của hasty Từ trái nghĩa của confirmation Từ trái nghĩa của disappearance Từ trái nghĩa của consumption Từ trái nghĩa của cost Từ trái nghĩa của end Từ trái nghĩa của ephemeral Từ trái nghĩa của detriment Từ trái nghĩa của temporal Từ trái nghĩa của thrashing Từ trái nghĩa của decrease Từ trái nghĩa của fleeting Từ trái nghĩa của transient Từ trái nghĩa của fly by night Từ trái nghĩa của waste Từ trái nghĩa của validation Từ trái nghĩa của brief Từ trái nghĩa của short lived Từ trái nghĩa của cursory Từ trái nghĩa của relinquishment Từ trái nghĩa của dying Từ trái nghĩa của fugitive Từ trái nghĩa của ruination Từ trái nghĩa của decline Từ trái nghĩa của disadvantage Từ trái nghĩa của temporary Từ trái nghĩa của enactment Từ trái nghĩa của shortfall Từ trái nghĩa của motion Từ trái nghĩa của relapse Từ trái nghĩa của waiver Từ trái nghĩa của destruction Từ trái nghĩa của obliteration Từ trái nghĩa của momentary Từ trái nghĩa của short Từ trái nghĩa của forfeit Từ trái nghĩa của liquidation Từ trái nghĩa của leak Từ trái nghĩa của wear Từ trái nghĩa của conversion Từ trái nghĩa của evaporation Từ trái nghĩa của devastation Từ trái nghĩa của shrinkage Từ trái nghĩa của traveling Từ trái nghĩa của erosion Từ trái nghĩa của provisional Từ trái nghĩa của pass away Từ trái nghĩa của bereavement Từ trái nghĩa của sacrifice Từ trái nghĩa của fatality Từ trái nghĩa của expense Từ trái nghĩa của minus Từ trái nghĩa của regeneration Từ trái nghĩa của impairment Từ trái nghĩa của short term Từ trái nghĩa của pro tem Từ trái nghĩa của throwaway Từ trái nghĩa của moribund Từ trái nghĩa của outflow Từ trái nghĩa của casualty Từ trái nghĩa của impermanent Từ trái nghĩa của deletion Từ trái nghĩa của forfeiture Từ trái nghĩa của unluckiness Từ trái nghĩa của evanescent Từ trái nghĩa của extinction Từ trái nghĩa của vanishing
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock