English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của break Từ trái nghĩa của pauperize Từ trái nghĩa của degrade Từ trái nghĩa của ruin Từ trái nghĩa của disaster Từ trái nghĩa của disappointment Từ trái nghĩa của nonfeasance Từ trái nghĩa của arrest Từ trái nghĩa của seize Từ trái nghĩa của attack Từ trái nghĩa của failure Từ trái nghĩa của catch Từ trái nghĩa của capture Từ trái nghĩa của tame Từ trái nghĩa của downgrade Từ trái nghĩa của insolvency Từ trái nghĩa của broken Từ trái nghĩa của detain Từ trái nghĩa của discharge Từ trái nghĩa của expel Từ trái nghĩa của depression Từ trái nghĩa của reduce Từ trái nghĩa của ruined Từ trái nghĩa của demote Từ trái nghĩa của fold Từ trái nghĩa của assail Từ trái nghĩa của rive Từ trái nghĩa của defeat Từ trái nghĩa của pick up Từ trái nghĩa của flop Từ trái nghĩa của apprehend Từ trái nghĩa của trounce Từ trái nghĩa của bankrupt Từ trái nghĩa của recession Từ trái nghĩa của debauchery Từ trái nghĩa của slump Từ trái nghĩa của detention Từ trái nghĩa của panic Từ trái nghĩa của pull in Từ trái nghĩa của domesticate Từ trái nghĩa của seizure Từ trái nghĩa của insolvent Từ trái nghĩa của broke Từ trái nghĩa của dissipation Từ trái nghĩa của pinch Từ trái nghĩa của run in Từ trái nghĩa của ruination Từ trái nghĩa của raid Từ trái nghĩa của usurpation Từ trái nghĩa của bosom Từ trái nghĩa của blockhead Từ trái nghĩa của take into custody Từ trái nghĩa của chest Từ trái nghĩa của dud Từ trái nghĩa của out of commission Từ trái nghĩa của busted Từ trái nghĩa của out of order Từ trái nghĩa của statue Từ trái nghĩa của tear
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock