English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của influence Từ trái nghĩa của hurt Từ trái nghĩa của harm Từ trái nghĩa của wrong Từ trái nghĩa của injure Từ trái nghĩa của spoil Từ trái nghĩa của hatred Từ trái nghĩa của impair Từ trái nghĩa của fallacy Từ trái nghĩa của blemish Từ trái nghĩa của dislike Từ trái nghĩa của injustice Từ trái nghĩa của speciousness Từ trái nghĩa của vitiate Từ trái nghĩa của unjustness Từ trái nghĩa của spuriousness Từ trái nghĩa của relish Từ trái nghĩa của disservice Từ trái nghĩa của predispose Từ trái nghĩa của mistake Từ trái nghĩa của compromise Từ trái nghĩa của inclination Từ trái nghĩa của disparagement Từ trái nghĩa của fanaticism Từ trái nghĩa của incline Từ trái nghĩa của envy Từ trái nghĩa của underestimate Từ trái nghĩa của bias Từ trái nghĩa của botch Từ trái nghĩa của unfairness Từ trái nghĩa của detriment Từ trái nghĩa của nativism Từ trái nghĩa của misestimate Từ trái nghĩa của partisanship Từ trái nghĩa của tendentiousness Từ trái nghĩa của prepossession Từ trái nghĩa của miscalculate Từ trái nghĩa của slant Từ trái nghĩa của partiality Từ trái nghĩa của misconceive Từ trái nghĩa của misunderstand Từ trái nghĩa của persuasion Từ trái nghĩa của fetish Từ trái nghĩa của color Từ trái nghĩa của disadvantage Từ trái nghĩa của underrate Từ trái nghĩa của misapprehend Từ trái nghĩa của discrimination Từ trái nghĩa của blunder Từ trái nghĩa của preconception Từ trái nghĩa của classism Từ trái nghĩa của misconstrue Từ trái nghĩa của bigotry Từ trái nghĩa của err Từ trái nghĩa của xenophobia Từ trái nghĩa của misread Từ trái nghĩa của slip Từ trái nghĩa của favoritism Từ trái nghĩa của intolerance Từ trái nghĩa của turn Từ trái nghĩa của racism Từ trái nghĩa của narrowness Từ trái nghĩa của nepotism Từ trái nghĩa của sexism Từ trái nghĩa của misogyny Từ trái nghĩa của narrow mindedness Từ trái nghĩa của attitude Từ trái nghĩa của jaundice Từ trái nghĩa của preferentialism Từ trái nghĩa của mistime Từ trái nghĩa của misinterpret Từ trái nghĩa của chauvinism Từ trái nghĩa của misjudgment Từ trái nghĩa của wrong impression
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock