English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của increase Từ trái nghĩa của constancy Từ trái nghĩa của extension Từ trái nghĩa của tenacity Từ trái nghĩa của endurance Từ trái nghĩa của prolongation Từ trái nghĩa của protraction Từ trái nghĩa của resolution Từ trái nghĩa của determination Từ trái nghĩa của decision Từ trái nghĩa của existence Từ trái nghĩa của patience Từ trái nghĩa của industry Từ trái nghĩa của earnestness Từ trái nghĩa của sequel Từ trái nghĩa của flow Từ trái nghĩa của zeal Từ trái nghĩa của resoluteness Từ trái nghĩa của run Từ trái nghĩa của purposefulness Từ trái nghĩa của maintenance Từ trái nghĩa của stamina Từ trái nghĩa của enlargement Từ trái nghĩa của persistence Từ trái nghĩa của stability Từ trái nghĩa của continuance Từ trái nghĩa của application Từ trái nghĩa của preservation Từ trái nghĩa của fortitude Từ trái nghĩa của assiduity Từ trái nghĩa của toughness Từ trái nghĩa của sureness Từ trái nghĩa của sturdiness Từ trái nghĩa của hardness Từ trái nghĩa của steadiness Từ trái nghĩa của stableness Từ trái nghĩa của segue Từ trái nghĩa của purpose Từ trái nghĩa của consistence Từ trái nghĩa của dedication Từ trái nghĩa của insistency Từ trái nghĩa của rigidity Từ trái nghĩa của stubbornness Từ trái nghĩa của production Từ trái nghĩa của length Từ trái nghĩa của doggedness Từ trái nghĩa của grit Từ trái nghĩa của supplement Từ trái nghĩa của pigheadedness Từ trái nghĩa của duration Từ trái nghĩa của safeguarding Từ trái nghĩa của implacability Từ trái nghĩa của obduracy Từ trái nghĩa của perpetuation Từ trái nghĩa của inflexibility Từ trái nghĩa của urgency Từ trái nghĩa của intransigence
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock